Trên ống góp DN200 của vòng nước lạnh, van bướm là thứ duy nhất vừa đủ nhẹ vừa đủ rẻ để đóng cắt — nhưng chọn nó phải chọn thành cặp: thân van và động cơ. Báo giá “van bướm điện DN200” mà không nói mô-men động cơ thì chưa phải một báo giá. Bài này nói về van bướm điện (electric butterfly valve) trong hệ nước lạnh: đọc cặp thân – động cơ thế nào, và khi nào nên dùng van cổng thay vì van bướm. Bắt đầu từ V4ABFW16 Honeywell van bướm điện PN16.

| Mã | Kiểu | Cỡ / mô-men | Điều khiển | Nguồn / cấp bảo vệ | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|---|
| V4ABFW16 | Van bướm điện kiểu wafer, PN16 | DN50 – DN600 · Kvs 109 – 35.431 | 4–20 mA, 1–5 V hoặc 0(2)–10 V, chọn bằng DIP | 220 VAC, IP67, góc quay 90° ±5° | Đĩa gang cầu phủ epoxy, lót EPDM; môi chất nước lạnh và nước nóng −10 … +90 °C |
| V9BF + NOM…H | Thân van bướm ghép động cơ NOM…H | DN50 – DN600 · mô-men 50 – 5.000 Nm | On/off hoặc tỉ lệ 4–20 mA, 0–10 V, 2–10 V, 0–20 mA | IP67, tuỳ chọn IP68 | Bảng ghép thân – động cơ; chọn được cấp bảo vệ cao hơn cho môi trường ẩm |
| OM Series | Động cơ điện quay 1/4 vòng cho van bướm | 12 cỡ mô-men: 35 – 3.500 Nm | Bản on/off (OM-x) và bản tỉ lệ (OM-Px) | 220 VAC, IP67, góc quay 90° ±5° | Trục vít tự hãm; sấy chống đọng sương 15 W |
| NOM16H0200 | Động cơ điện cho van bướm, không lò xo hồi vị | Theo catalog | On/off hoặc thả nổi (floating) | Theo catalog | Bản dùng ghép dòng V9BF |
| GV-HPN2-PN16 | Van cổng ty chìm, vận hành tay quay | DN50 – DN600, PN16 | Tay quay (không điện) | — | Đóng cắt thẳng dòng cho HVAC, cấp thoát nước và PCCC |
Các van bướm, động cơ van bướm và van cổng Honeywell đang bán tại SmartNest. Thông số lấy từ trang sản phẩm từng mã.
Van bướm điện: hai cách mua, hai cách nghĩ
Cách thứ nhất là mua bộ hoàn chỉnh: V4ABFW16 Honeywell van bướm điện wafer PN16 đã ghép sẵn thân và động cơ, tín hiệu chọn bằng DIP switch ngay trên bo — 4–20 mA, 1–5 V hay 0(2)–10 V tuỳ hệ điều khiển. Ưu điểm là không phải tra bảng ghép, không lo thiếu mô-men, và có Kvs công bố theo từng cỡ (109 cho cỡ nhỏ nhất tới 35.431 cho DN600) nên tính thuỷ lực được ngay.
Cách thứ hai là mua rời theo bảng ghép: thân V9BF Honeywell van bướm và thiết bị truyền động cộng động cơ OM Series Honeywell động cơ van bướm hoặc NOM16H0200 Honeywell động cơ điện cho van bướm. Cách này linh hoạt hơn: chọn được mô-men trong 12 cấp từ 35 tới 3.500 Nm, chọn được bản on/off hay bản tỉ lệ, và chọn được cấp bảo vệ tới IP68 cho hố ga hoặc phòng bơm ẩm.
Quy tắc chọn: ống dưới DN200, điều khiển đơn giản thì bộ hoàn chỉnh nhanh và gọn hơn. Ống lớn, môi trường khắc nghiệt, hoặc cần thay động cơ mà giữ thân van thì đi theo bảng ghép.
⚙️ Mô-men: con số phải lấy từ bảng của thân van
Mô-men cần thiết phụ thuộc cỡ van, chênh áp qua van khi đóng và loại lót. Van bướm lót EPDM ép chặt vào đĩa nên mô-men đóng cao hơn van bi cùng cỡ đáng kể, và mô-men tăng nhanh theo chênh áp — cùng một van DN300 có thể cần 500 Nm ở chênh áp thấp nhưng hơn 1.000 Nm nếu đóng ngược áp bơm đang chạy hết tải. Vì vậy con số duy nhất đáng tin là bảng ghép của hãng theo cỡ và chênh áp thiết kế, không phải phép nội suy.
⚠️ Lưu ý khi lắp: van bướm không lắp sát mặt bích bơm hay khuỷu — đĩa cần dòng chảy tương đối đều để mô-men không lệch; chừa 5 – 6 lần đường kính phía trước khi có thể. Trục van nên đặt nằm ngang để cặn không đọng lên bạc trục dưới. Với kiểu wafer, xiết bu lông đối xứng chéo và kiểm đĩa mở hết trước khi xiết chặt — đĩa hé ra ngoài mặt bích lúc xiết là cong đĩa. Sấy chống đọng sương trong động cơ (OM Series có 15 W) phải được cấp điện thường xuyên, kể cả khi van không hoạt động; nhiều tủ cắt hẳn nguồn động cơ khi không dùng và sau một mùa mưa thì bo mạch trong động cơ ẩm.
Khi nào van cổng đúng hơn van bướm
Van bướm để điều tiết và đóng cắt thường xuyên; van cổng để cách ly. Trên nhánh cần tách hẳn để bảo trì — trước và sau chiller, trước cụm bơm, đầu mỗi tầng — van cổng ty chìm như GV-HPN2-PN16-0020 Honeywell van cổng ty chìm cho tổn thất áp gần như bằng không khi mở hết và kín tốt hơn khi đóng lâu dài. Dòng van cổng Honeywell GV-HPN2-PN16 phủ DN50 – DN600, vận hành tay quay, dùng được cả cho hệ cấp thoát nước và hệ PCCC.
Đặt van bướm vào vai trò cách ly là sai thường gặp: đĩa luôn nằm trong dòng chảy nên vẫn gây tổn thất áp khi mở hết, và lót EPDM chịu áp một chiều lâu ngày sẽ hằn. Ngược lại, dùng van cổng để điều tiết cũng sai: đặc tính đóng mở của nó gần như on/off, chỉnh 50% hành trình không cho 50% lưu lượng.
Câu hỏi hay gặp
❓ Van bướm điện có đóng được khi mất điện?
Các bản trong bảng là loại không lò xo hồi vị, nên mất điện là van giữ nguyên vị trí. Cần van tự về vị trí an toàn thì phải chọn động cơ có lò xo hoặc bổ sung bộ tích năng — và nói rõ yêu cầu này ngay khi hỏi báo giá, vì nó đổi hẳn mã động cơ.
❓ Tín hiệu 4–20 mA và 0–10 V chọn thế nào?
V4ABFW16 chọn bằng DIP switch trên bo động cơ nên đổi được tại hiện trường. Với bảng ghép V9BF, kiểu tín hiệu nằm trong mã động cơ, phải chốt khi đặt hàng. Nguyên tắc chọn giống mọi thiết bị analog: dây dài thì 4–20 mA, trong tủ thì 0–10 V.
❓ Kvs 35.431 nghĩa là gì?
Đó là Kvs của cỡ lớn nhất trong dòng, tính theo m³/h ở chênh áp 1 bar khi van mở hết — con số rất lớn vì van bướm mở hết gần như không cản dòng. Trong tính toán thuỷ lực, van bướm hầu như không phải là điểm tổn thất chính; tổn thất nằm ở dàn, lọc và đường ống.
❓ Van bướm dùng cho nước nóng được không?
V4ABFW16 công bố môi chất nước lạnh và nước nóng −10 … +90 °C. Trên ngưỡng đó phải đổi vật liệu lót; lót EPDM không dùng cho hơi nước hay dầu nóng. Khi hồ sơ có cả hai vòng, ghi rõ nhiệt độ từng vòng để không dùng lẫn mã.
📚 Đọc thêm
- OM Series Honeywell động cơ van bướm 35 – 3.500 Nm — 12 cấp mô-men, bản on/off và bản tỉ lệ
- GV-HPN2-PN16-0020 Honeywell van cổng ty chìm — van cách ly cho nhánh bảo trì
📞 Liên hệ báo giá van bướm điện
📍 Địa chỉ: 188 Đường số 7, Khu Dân Cư Trung Sơn, Xã Bình Hưng, TP. Hồ Chí Minh
📧 Email: info@smartnest.vn
☎️ Hotline: 0787 726 677
🌐 Facebook: Smartnest
