RT-3000 là gì?
RT-3000 hoạt động theo nguyên lý lấy mẫu: hai ống xuyên qua thành ống gió tạo chênh áp, kéo một dòng khí liên tục qua buồng cảm biến đặt trong vỏ kín nước bên ngoài. Khi khói vào buồng đo, thiết bị đảo tiếp điểm báo cháy.
Điểm khác biệt nằm ở phần vỏ: NEMA 4X kín nước, đế nhựa xám và nắp Makrolon 94V-0 chống tia UV. Bộ vỏ này cho phép lắp trực tiếp trên ống gió ngoài trời mà không cần đóng thêm tủ bảo vệ.
Đặc tính sản phẩm
- Vỏ NEMA 4X kín nước, lắp trực tiếp trên ống gió ngoài trời
- Tốc độ gió làm việc rất rộng: 100…4.000 ft/phút
- Chịu lạnh tới −20 °C, độ ẩm tới 93 %RH
- Hai bộ tiếp điểm form C 10 A cho báo cháy, thêm form A 1 A dành riêng cho tủ báo cháy
- Bộ tiếp điểm báo lỗi form C 10 A và form B 7 A độc lập
- Bốn tuỳ chọn nguồn 230 VAC, 115 VAC, 24 VAC, 24 VDC
Thông số kỹ thuật RT-3000
| Tốc độ gió cho phép | 100…4.000 ft/phút |
| Nhiệt độ làm việc bản -P | −20…60 °C (−4…140 °F) |
| Nhiệt độ làm việc bản -N | −20…70 °C (−4…158 °F) |
| Độ ẩm | 10…93 %RH tại 32 °C, không ngưng tụ, không đóng băng |
| Nguồn 230 VAC | 17 mA chờ · 29 mA khi báo động |
| Nguồn 115 VAC | 31 mA chờ · 50 mA khi báo động |
| Nguồn 24 VAC | 122,6 mA chờ · 251 mA khi báo động |
| Nguồn 24 VDC | 45 mA chờ · 100 mA khi báo động |
| Tiếp điểm báo cháy | 2 bộ form C 10 A @ 125 VAC · 1 bộ form A 1 A @ 30 VDC (cho tủ báo cháy) |
| Tiếp điểm báo lỗi | 1 bộ form C 10 A @ 125 VAC · 1 bộ form B 7 A @ 30 VDC |
| Cấp vỏ | NEMA 4X kín nước |
| Vật liệu vỏ | Đế nhựa xám, nắp nhựa trắng Makrolon 94V-0 |
| Kích thước | 13-1/2″ dài × 5-1/2″ rộng × 2-1/4″ cao |
| Trọng lượng | 3,5 lb (~1,6 kg) |
| Chứng nhận | UL Listed UL268A UROX File #S2829 · CSFM 3240-1004:121 |
Số liệu trích từ catalog Air Products and Controls RT-3000 Series.
Hai bản và bộ ống lấy mẫu
| STT | Model | Mô tả |
| 1 | RT-3000-P | Đầu quang điện (photoelectric) — làm việc −20…60 °C |
| 2 | RT-3000-N | Đầu ion hoá (ionization) — làm việc −20…70 °C |
| 3 | FAST Tube | Ống ghép đoạn, lắp cho ống gió rộng tới 90 inch |
| 4 | STN-1.0 | Ống gió rộng 6″…12″ |
| 5 | STN-2.5 | Ống gió rộng 12″…3,0 ft |
| 6 | STN-5.0 | Ống gió rộng 3,0…5,0 ft |
| 7 | STN-10.0 | Ống gió rộng 5,0…10,0 ft |
Cách chọn đúng mã
- Chọn RT-3000-P (quang điện) cho hầu hết công trình: nhạy với khói cháy âm ỉ, kiểu cháy phổ biến trong toà nhà.
- Chọn RT-3000-N (ion hoá) khi nhiệt độ trong ống có thể lên tới 70 °C hoặc rủi ro chính là cháy nhanh có ngọn lửa rõ.
- Ống lấy mẫu chọn theo bề rộng ống gió: STN-1.0 cho 6–12″, STN-2.5 cho 12″–3 ft, STN-5.0 cho 3–5 ft, STN-10.0 cho 5–10 ft. Ống gió rất rộng thì dùng FAST Tube ghép đoạn tới 90″.
- Lưu ý dòng tiêu thụ ở 24 VAC khá lớn (122,6 mA chờ, 251 mA khi báo) — tính đúng công suất nguồn nếu đấu nhiều đầu báo chung một bộ nguồn.
Lưu ý khi lắp đặt và đấu nối
- Kiểm tra tốc độ gió thực tế nằm trong 100…4.000 ft/phút trước khi chốt vị trí.
- Lắp trên đoạn ống thẳng, cách quạt, co và điểm rẽ nhánh tối thiểu 6 lần đường kính ống.
- Các lỗ trên ống lấy mẫu hướng ngược chiều dòng khí; ống hồi hướng xuôi chiều. Lắp ngược thì không tạo được dòng mẫu.
- Dù vỏ đạt NEMA 4X, vẫn phải bịt kín lỗ khoan trên thành ống gió và bố trí lối vào cáp hướng xuống để nước không theo cáp chảy vào.
- Ống gió ngoài trời có nguy cơ đọng nước ngưng. Đặt thiết bị ở vị trí không phải điểm thấp nhất của tuyến ống.
- Vệ sinh buồng đo theo định kỳ — môi trường ngoài trời bám bụi nhanh hơn trong nhà.
Ứng dụng thực tế
- Ống gió chạy trên mái và ngoài trời của toà nhà thương mại
- Nhà xưởng, nhà kho có hệ thông gió cưỡng bức trong môi trường ẩm
- Hệ AHU đặt ngoài trời, PAU lấy gió tươi
- Bãi đỗ xe, khu vực bán ngoài trời có hệ hút khói
- Liên động dừng quạt và đóng van chặn khói cho tủ báo cháy trung tâm
Câu hỏi thường gặp về RT-3000
RT-3000 khác đầu báo ống gió thông thường ở điểm nào?
Hai điểm: vỏ NEMA 4X kín nước cho phép lắp ngoài trời, và dải tốc độ gió rộng hơn nhiều — từ 100 ft/phút thay vì 500 ft/phút.
RT-3000-N và RT-3000-P khác nhau ra sao?
-N là đầu ion hoá, làm việc tới 70 °C. -P là đầu quang điện, làm việc tới 60 °C và nhạy hơn với khói cháy âm ỉ. Cả hai đều chịu lạnh tới −20 °C.
Thiết bị có mấy bộ tiếp điểm?
Báo cháy: 2 bộ form C 10 A @ 125 VAC cộng 1 bộ form A 1 A @ 30 VDC dành cho tủ báo cháy. Báo lỗi: 1 bộ form C 10 A và 1 bộ form B 7 A @ 30 VDC.
Chọn ống lấy mẫu nào?
Theo bề rộng ống gió: STN-1.0 (6–12″), STN-2.5 (12″–3 ft), STN-5.0 (3–5 ft), STN-10.0 (5–10 ft), hoặc FAST Tube ghép đoạn cho ống rộng tới 90″.
Dòng tiêu thụ là bao nhiêu?
230 VAC: 17/29 mA. 115 VAC: 31/50 mA. 24 VAC: 122,6/251 mA. 24 VDC: 45/100 mA. Số đầu là dòng chờ, số sau là dòng khi báo động.
Sản phẩm và bài viết liên quan
- Apollo SM-501-P — bản lắp trong nhà
- Cảm biến khói Apollo SM-501-P — bài giới thiệu chi tiết
- SL-2000-P đầu báo khói quang điện gắn ống gió — sản phẩm cùng nhóm
- Kiểm soát chất lượng không khí và phát hiện khói HVAC — bài tổng quan
Tài liệu sản phẩm
| Catalog RT-3000 (PDF) |
Hàng chính hãng, đầy đủ CO-CQ. Báo giá theo dự án: 0787 726 677 · info@smartnest.vn




