Đặc tính sản phẩm:
Dải đo (Range): 0 – 60 Pascal (Pa)
Độ chính xác: ±4% trên toàn dải đo (tại nhiệt độ tiêu chuẩn 21,1°C).
Cơ cấu Magnehelic® độc quyền: Chuyển động từ tính không ma sát giúp thiết bị phản hồi cực nhanh với các thay đổi áp suất nhỏ nhất, đảm bảo không có độ trễ cơ học.
Vỏ bảo vệ cao cấp: Thân bằng nhôm đúc nguyên khối, mặt kính acrylic chịu lực, có khả năng chống sốc, chống rung và chịu được tình trạng quá áp lên đến 15 psig.
Tiêu chuẩn bảo vệ IP67: Thiết kế kín khít giúp chống bụi và chống thấm nước hiệu quả, đảm bảo thiết bị vận hành bền bỉ trong môi trường công nghiệp khắc nghiệt.
Dễ dàng quan sát: Mặt đồng hồ 4 inch với thang đo rộng, vạch chia sắc nét giúp người vận hành đọc chỉ số chính xác ngay cả khi đứng từ xa.
Ứng dụng tiêu biểu: Lý tưởng cho việc giám sát áp suất dương trong phòng sạch, kiểm tra độ nghẹt của các bộ lọc khí ở dải áp thấp và đo vận tốc gió trong các hệ thống HVAC.
Tài liệu sản phẩm:
Các model và dải đo thông dụng (Series 2000 Magnehelic®)
| Model | Dải đo (Range) | Đơn vị đo |
| Đơn vị Pascal (Pa) | ||
| 2000-30PA | 0 – 30 | Pa |
| 2000-60PA | 0 – 60 | Pa |
| 2000-100PA | 0 – 100 | Pa |
| 2000-250PA | 0 – 250 | Pa |
| 2000-500PA | 0 – 500 | Pa |
| 2000-1000PA | 0 – 1000 | Pa |
| Đơn vị mm Cột nước (mm of Water) | ||
| 2000-10MM | 0 – 10 | mm |
| 2000-25MM | 0 – 25 | mm |
| 2000-50MM | 0 – 50 | mm |
| 2000-100MM | 0 – 100 | mm |
| 2000-300MM | 0 – 300 | mm |
| Đơn vị KiloPascal (kPa) | ||
| 2000-1KPA | 0 – 1 | kPa |
| 2000-3KPA | 0 – 3 | kPa |
| 2000-5KPA | 0 – 5 | kPa |
| 2000-10KPA | 0 – 10 | kPa |
| Dòng đo có điểm 0 ở giữa (Zero Center Ranges) | ||
| 2300-60PA | 30 – 0 – 30 | Pa |
| 2300-250PA | 125 – 0 – 125 | Pa |
| 2300-10MM | 5 – 0 – 5 | mm |
| 2300-2KPA | 1 – 0 – 1 | kPa |








