Đặc tính sản phẩm:
Dải cài đặt nhạy bén: Với khả năng điều chỉnh từ 20 đến 300 Pa, model ADPS-08 là lựa chọn hàng đầu để giám sát các bộ lọc thô (Pre-filter) hoặc các ứng dụng yêu cầu độ nhạy cao ở dải áp suất thấp.
Hiệu chỉnh tại chỗ dễ dàng: Thiết kế núm vặn bên trong kèm thang đo kép cho phép kỹ thuật viên thiết lập ngưỡng đóng/ngắt tiếp điểm nhanh chóng mà không cần sử dụng thêm đồng hồ đo áp suất tham chiếu.
Độ lệch chết (Deadband) thấp: Khoảng chênh lệch giữa điểm kích hoạt và điểm ngắt chỉ từ 12 đến 23 Pa, đảm bảo thiết bị phản hồi chính xác và kịp thời khi có sự thay đổi áp suất nhỏ nhất.
Giải pháp trọn gói : Việc tích hợp sẵn bộ phụ kiện lắp đặt (Installer Kit) giúp đảm bảo tính đồng bộ kỹ thuật, đồng thời giảm thiểu sai sót và thời gian lắp đặt thực tế tại công trình.
Vật liệu cao cấp: Màng ngăn Silicone kết hợp cùng vỏ nhựa PA 6.6 bền bỉ, giúp thiết bị chịu được môi trường nhiệt độ khắc nghiệt từ –20°C đến 85°C.
Kết nối linh hoạt: Tiếp điểm SPDT cho phép cấu hình linh hoạt cho cả mục đích báo động (Alarm) hoặc điều khiển trực tiếp thiết bị ngoại vi trong hệ thống DDC/BMS.
Ứng dụng thực tế: Giám sát độ sạch của tấm lọc bụi, kiểm tra trạng thái chạy/dừng của quạt hút/đẩy, bảo vệ cuộn sưởi điện và giám sát lưu lượng khí trong các tủ an toàn sinh học.
Tài liệu sản phẩm:
| CATALOG |
| CE-APPROVAL |
| DATA SHEET |
| MANUAL |
Các model thông dụng:
| STT | MODEL | MÔ TẢ SẢN PHẨM | XUẤT XỨ |
|---|---|---|---|
| 1 | ADPS-03-1-N | Công tắc chênh áp, 2 inH₂O, NPT Female, Terminal block | Dwyer / Mỹ |
| 2 | ADPS-03-2-N | Công tắc chênh áp, 2 inH₂O, M20, Terminal block | Dwyer / Mỹ |
| 3 | ADPS-04-1-N | Công tắc chênh áp, 1.6 inH₂O, NPT Female, Terminal block | Dwyer / Mỹ |
| 4 | ADPS-04-2-N | Công tắc chênh áp, 1.6 inH₂O, M20, Terminal block | Dwyer / Mỹ |
| 5 | ADPS-05-1-N | Công tắc chênh áp, 4 inH₂O, NPT Female, Terminal block | Dwyer / Mỹ |
| 6 | ADPS-05-2-N | Công tắc chênh áp, 4 inH₂O, M20, Terminal block | Dwyer / Mỹ |
| 7 | ADPS-06-1-N | Công tắc chênh áp, 10 inH₂O, NPT Female, Terminal block | Dwyer / Mỹ |
| 8 | ADPS-06-2-N | Công tắc chênh áp, 10 inH₂O, M20, Terminal block | Dwyer / Mỹ |
| 9 | ADPS-07-1-N | Công tắc chênh áp, 20 inH₂O, NPT Female, Terminal block | Dwyer / Mỹ |
| 10 | ADPS-07-2-N | Công tắc chênh áp, 20 inH₂O, M20, Terminal block | Dwyer / Mỹ |
| 11 | ADPS-08-1-N | Công tắc chênh áp, 1.2 inH₂O, NPT Female, Terminal block | Dwyer / Mỹ |
| 12 | ADPS-08-2-N | Công tắc chênh áp, 1.2 inH₂O, M20, Terminal block | Dwyer / Mỹ |
| 13 | EDPS-03-1-N | Công tắc chênh áp, 2 inH₂O, NPT Female, UL94 V-0 | Dwyer / Mỹ |
| 14 | EDPS-03-2-N | Công tắc chênh áp, 2 inH₂O, M20, UL94 V-0 | Dwyer / Mỹ |
| 15 | EDPS-04-1-N | Công tắc chênh áp, 1.6 inH₂O, NPT Female, UL94 V-0 | Dwyer / Mỹ |
| 16 | EDPS-04-2-N | Công tắc chênh áp, 1.6 inH₂O, M20, UL94 V-0 | Dwyer / Mỹ |
| 17 | EDPS-05-1-N | Công tắc chênh áp, 4 inH₂O, NPT Female, UL94 V-0 | Dwyer / Mỹ |
| 18 | EDPS-05-2-N | Công tắc chênh áp, 4 inH₂O, M20, UL94 V-0 | Dwyer / Mỹ |
| 19 | EDPS-06-1-N | Công tắc chênh áp, 10 inH₂O, NPT Female, UL94 V-0 | Dwyer / Mỹ |
| 20 | EDPS-06-2-N | Công tắc chênh áp, 10 inH₂O, M20, UL94 V-0 | Dwyer / Mỹ |
| 21 | ADPS-03-2-N-C | Công tắc chênh áp, 2 inH₂O, M20, kèm ống & đầu dò | Dwyer / Mỹ |
| 22 | ADPS-05-2-N-C | Công tắc chênh áp, 4 inH₂O, M20, kèm ống & đầu dò | Dwyer / Mỹ |
| 23 | ADPS-06-2-N-C | Công tắc chênh áp, 10 inH₂O, M20, kèm ống & đầu dò | Dwyer / Mỹ |
| 24 | ADPS-07-2-N-C | Công tắc chênh áp, 20 inH₂O, M20, kèm ống & đầu dò | Dwyer / Mỹ |
| 25 | ADPS-08-2-N-C | Công tắc chênh áp, 1.2 inH₂O, M20, kèm ống & đầu dò | Dwyer / Mỹ |








