RT-3000-P là gì?
Cảm biến quang điện phát hiện khói bằng cách đo ánh sáng tán xạ trong buồng đo tối. Hạt khói đi vào làm tán xạ chùm sáng lên bộ thu, tín hiệu vượt ngưỡng thì thiết bị báo động. Cơ chế này đặc biệt nhạy với hạt khói lớn của cháy âm ỉ — dây điện quá tải, vật liệu hoàn thiện, bụi giấy.
RT-3000-P lấy mẫu khí bằng cặp ống xuyên qua thành ống gió. Chênh áp giữa ống vào và ống ra kéo dòng khí qua buồng đo liên tục, nên thiết bị không phải chờ khói tự khuếch tán tới.
Đặc tính sản phẩm
- Cảm biến quang điện, nhạy với khói cháy âm ỉ, hạn chế báo giả
- Vỏ NEMA 4X kín nước — lắp được trên ống gió ngoài trời và trên mái
- Làm việc từ −20 đến 60 °C, độ ẩm tới 93 %RH
- Tốc độ gió cho phép rất rộng: 100…4.000 ft/phút
- 2 bộ tiếp điểm báo cháy form C 10 A @ 125 VAC, thêm form A 1 A cho tủ báo cháy
- Chọn nguồn 230 VAC, 115 VAC, 24 VAC hoặc 24 VDC
Thông số kỹ thuật RT-3000-P
| Tốc độ gió cho phép | 100…4.000 ft/phút |
| Nhiệt độ làm việc bản -P | −20…60 °C (−4…140 °F) |
| Nhiệt độ làm việc bản -N | −20…70 °C (−4…158 °F) |
| Độ ẩm | 10…93 %RH tại 32 °C, không ngưng tụ, không đóng băng |
| Nguồn 230 VAC | 17 mA chờ · 29 mA khi báo động |
| Nguồn 115 VAC | 31 mA chờ · 50 mA khi báo động |
| Nguồn 24 VAC | 122,6 mA chờ · 251 mA khi báo động |
| Nguồn 24 VDC | 45 mA chờ · 100 mA khi báo động |
| Tiếp điểm báo cháy | 2 bộ form C 10 A @ 125 VAC · 1 bộ form A 1 A @ 30 VDC (cho tủ báo cháy) |
| Tiếp điểm báo lỗi | 1 bộ form C 10 A @ 125 VAC · 1 bộ form B 7 A @ 30 VDC |
| Cấp vỏ | NEMA 4X kín nước |
| Vật liệu vỏ | Đế nhựa xám, nắp nhựa trắng Makrolon 94V-0 |
| Kích thước | 13-1/2″ dài × 5-1/2″ rộng × 2-1/4″ cao |
| Trọng lượng | 3,5 lb (~1,6 kg) |
| Chứng nhận | UL Listed UL268A UROX File #S2829 · CSFM 3240-1004:121 |
Số liệu trích từ catalog Air Products and Controls RT-3000 Series.
Ống lấy mẫu và bản thay thế
| STT | Model | Mô tả |
| 1 | FAST Tube | Ống ghép đoạn, lắp cho ống gió rộng tới 90 inch |
| 2 | STN-1.0 | Ống gió rộng 6″…12″ |
| 3 | STN-2.5 | Ống gió rộng 12″…3,0 ft |
| 4 | STN-5.0 | Ống gió rộng 3,0…5,0 ft |
| 5 | STN-10.0 | Ống gió rộng 5,0…10,0 ft |
| 6 | RT-3000-N | Bản ion hoá cùng dòng, chịu nhiệt tới 70 °C |
Cách chọn đúng mã
- Nhiệt độ trong ống gió không vượt 60 °C: chọn RT-3000-P. Vượt mức đó thì phải chuyển sang RT-3000-N (tới 70 °C).
- Ống lấy mẫu chọn theo bề rộng ống gió — STN-1.0 cho 6–12″, STN-2.5 cho 12″–3 ft, STN-5.0 cho 3–5 ft, STN-10.0 cho 5–10 ft, FAST Tube cho tới 90″.
- Điện áp nguồn chọn theo tủ điều khiển. Nếu dùng ắc quy dự phòng, lưu ý bản 24 VDC tốn 45 mA lúc chờ và 100 mA khi báo động.
- Ống gió trong nhà, môi trường khô ráo: bản SM-501-P vỏ thường sẽ kinh tế hơn.
Lưu ý khi lắp đặt và đấu nối
- Đo tốc độ gió thực tế trước khi lắp — phải nằm trong 100…4.000 ft/phút.
- Chọn đoạn ống thẳng, cách quạt, co gió và điểm rẽ nhánh tối thiểu 6 lần đường kính ống.
- Lỗ trên ống lấy mẫu hướng ngược chiều dòng khí; ống hồi hướng xuôi. Đây là chi tiết dễ làm sai nhất khi thi công.
- Đưa cáp vào vỏ từ phía dưới hoặc dùng vòng nhỏ giọt, để nước mưa không chảy theo cáp vào trong dù vỏ đạt NEMA 4X.
- Bịt kín lỗ khoan trên thành ống gió bằng gioăng đi kèm.
- Bấm nút test và kiểm tra bằng khói thử sau khi lắp; ghi lại kết quả vào hồ sơ nghiệm thu PCCC.
Ứng dụng thực tế
- Ống gió AHU và PAU đặt ngoài trời hoặc trên mái
- Hệ thông gió nhà xưởng, kho lạnh phụ trợ, khu vực ẩm ướt
- Bãi đỗ xe ngoài trời và bán ngoài trời có hệ hút khói
- Liên động dừng quạt, đóng van chặn khói khi phát hiện cháy
- Kết nối tủ báo cháy trung tâm qua tiếp điểm form A 1 A @ 30 VDC
Câu hỏi thường gặp về RT-3000-P
RT-3000-P dùng cảm biến gì?
Cảm biến quang điện (photoelectric). Hậu tố -P chính là ký hiệu này; bản -N là đầu ion hoá.
Thiết bị chịu được nhiệt độ và độ ẩm nào?
−20 đến 60 °C và độ ẩm 10–93 %RH tại 32 °C, không ngưng tụ. Bản ion hoá RT-3000-N chịu tới 70 °C.
Vỏ NEMA 4X nghĩa là gì?
Là cấp bảo vệ kín nước, chống bụi và chống ăn mòn, dùng được ngoài trời. Vỏ gồm đế nhựa xám và nắp nhựa trắng Makrolon 94V-0.
Tốc độ gió tối thiểu để thiết bị làm việc là bao nhiêu?
100 ft/phút — thấp hơn nhiều so với mức 500 ft/phút của đầu báo ống gió thông thường. Giới hạn trên là 4.000 ft/phút.
Có chứng nhận gì?
UL Listed theo UL268A, mã UROX, File #S2829, và CSFM Listed 3240-1004:121.
Sản phẩm và bài viết liên quan
- Dòng RT-3000 — xem cả bản ion hoá và bảng ống lấy mẫu
- Apollo SM-501-P — bản lắp trong nhà, kinh tế hơn
- SL-2000-P đầu báo khói quang điện gắn ống gió — sản phẩm cùng nhóm
- Kiểm soát chất lượng không khí và phát hiện khói HVAC — bài tổng quan
Tài liệu sản phẩm
| Catalog RT-3000-P (PDF) |
Hàng chính hãng, đầy đủ CO-CQ. Báo giá theo dự án: 0787 726 677 · info@smartnest.vn








