J-5000 là gì?
Đồng hồ chênh áp cơ khí đo hiệu áp suất giữa hai điểm. Một màng đo nằm giữa hai buồng áp; chênh lệch áp làm màng dịch chuyển, chuyển động này truyền qua cơ cấu cơ khí lên kim chỉ thị. Toàn bộ quá trình không có linh kiện điện tử nào.
J-5000 cùng nguyên lý và cùng nhóm dải đo với dòng đồng hồ chênh áp Magnehelic 2000 Series của Dwyer — khác nhau ở thương hiệu và giá. Mã J-5000 60 Pa tương ứng với 2000-60PA, 100 Pa với 2000-100PA, và tương tự cho 300 Pa và 500 Pa.
Đây là công cụ giám sát trực quan, khác với công tắc chênh áp (chỉ báo đóng/cắt) và transmitter chênh áp (xuất tín hiệu 4-20 mA về BMS). Nhiều hệ thống dùng cả ba: đồng hồ để người vận hành nhìn, công tắc để cảnh báo, transmitter để ghi dữ liệu.
Đặc tính sản phẩm
- Bốn dải đo 60 Pa, 100 Pa, 300 Pa và 500 Pa phủ hầu hết ứng dụng lọc gió
- Vận hành hoàn toàn cơ học, không cần nguồn điện
- Đo chênh áp không khí và khí không ăn mòn
- Mặt số lớn, đọc trực tiếp tại chỗ, không cần thiết bị phụ trợ
- Lắp gắn tường hoặc gắn mặt tủ điều khiển
- Không bị ảnh hưởng bởi nhiễu điện hay sự cố mất điện
Thông số kỹ thuật J-5000
| Model | J-5000 Series |
| Dải đo | 0–60 Pa · 0–100 Pa · 0–300 Pa · 0–500 Pa (chọn theo mã) |
| Loại thiết bị | Đồng hồ chênh áp cơ khí (differential pressure gauge) |
| Môi chất đo | Không khí và khí không ăn mòn |
| Nguyên lý đo | Màng đo kết hợp cơ cấu truyền động cơ khí |
| Nguồn cấp | Không cần |
| Đơn vị hiển thị | Pascal (Pa) |
| Kiểu lắp đặt | Gắn tường hoặc gắn mặt bảng điều khiển |
| Tương đương | Cùng nhóm dải đo với Magnehelic 2000 Series của Dwyer |
| Sai số và nhiệt độ làm việc | Xác nhận theo từng mã khi đặt hàng — bản scan catalog hiện có trên hệ thống bị mờ ở phần này |
Số liệu trích từ catalog J-5000 Aero Safe Gauge và xác nhận dải đo từ SmartNest.
Bốn dải đo của J-5000 và ứng dụng tương ứng
| STT | Model | Mô tả |
| 1 | J-5000 60 Pa | Dải nhỏ nhất — lọc thô G4, cửa gió, chênh áp phòng nhẹ; tương đương 2000-60PA |
| 2 | J-5000 100 Pa | Lọc trung F5–F7, giám sát chênh áp buồng AHU; tương đương 2000-100PA |
| 3 | J-5000 300 Pa | Lọc tinh F8–F9, quạt tăng áp, phòng sạch cấp thấp; tương đương 2000-300PA |
| 4 | J-5000 500 Pa | Lọc HEPA, ống gió áp cao, phòng sạch cấp cao; tương đương 2000-500PA |
| 5 | Nguyên tắc chọn dải | Điểm làm việc thường xuyên nên nằm khoảng 1/3 đến 2/3 thang đo |
| 6 | Nguyên tắc thay lọc | Ghi lại chênh áp lúc lọc mới rồi thay khi số đọc tăng gấp đôi |
Cách chọn đúng mã
- Xác định chênh áp qua lọc lúc mới và lúc cần thay, rồi chọn dải sao cho cả hai giá trị nằm gọn trong thang, với điểm vận hành khoảng giữa mặt số.
- Lọc thô G4 và cửa gió thường chỉ vài chục Pa: chọn 60 Pa. Chọn dải quá lớn thì kim gần như không nhúc nhích, không đọc được gì.
- Lọc trung F5–F7 dùng 100 Pa; lọc tinh F8–F9 và quạt tăng áp dùng 300 Pa; lọc HEPA và ống gió áp cao dùng 500 Pa.
- Nếu công trình đã quen dùng Magnehelic 2000 Series của Dwyer, J-5000 cùng dải đo lắp thay được — cùng nguyên lý, khác thương hiệu.
- Cần tín hiệu về BMS thay vì đọc bằng mắt: chuyển sang transmitter chênh áp có ngõ ra 4-20 mA.
Lưu ý khi lắp đặt và đấu nối
- Lắp đứng, mặt số thẳng đứng. Đồng hồ chênh áp cơ khí chịu ảnh hưởng của trọng lực nên lắp nghiêng sẽ lệch điểm 0.
- Chỉnh kim về 0 khi hai cổng áp đều thông với khí quyển, trước khi đấu ống. Bỏ qua bước này thì mọi số đọc sau đó đều sai lệch một lượng cố định.
- Cổng cao áp nối phía áp lớn hơn (trước lọc), cổng thấp áp nối phía sau lọc. Đấu ngược thì kim chạy về phía âm hoặc đứng yên ở 0.
- Ống dẫn áp phải dốc về phía điểm đo để nước ngưng không đọng lại trong ống — nước trong ống tạo cột áp giả.
- Không dùng cho khí ăn mòn hay khí có hạt rắn. Màng đo và cơ cấu cơ khí không chịu được.
- Ghi lại số đọc lúc lắp lọc mới lên nhãn dán cạnh đồng hồ. Không có mốc so sánh thì con số trên mặt đồng hồ không nói lên điều gì.
Ứng dụng thực tế
- Giám sát mức tắc của lọc gió trên AHU, FCU, PAU
- Đo chênh áp trước và sau quạt để kiểm tra hiệu suất
- Theo dõi áp dương phòng sạch và áp âm phòng cách ly
- Kiểm tra chênh áp ống gió trong hệ thống thông gió
- Giám sát tủ điện có thông gió cưỡng bức
Câu hỏi thường gặp về J-5000
J-5000 có những dải đo nào?
Bốn dải: 0–60 Pa, 0–100 Pa, 0–300 Pa và 0–500 Pa. Chọn dải theo chênh áp thực tế tại vị trí lắp, sao cho điểm vận hành nằm khoảng giữa thang đo.
J-5000 có cần nguồn điện không?
Không. Thiết bị hoạt động hoàn toàn cơ học bằng màng đo và cơ cấu truyền động, nên vẫn chỉ đúng khi mất điện.
J-5000 và Magnehelic 2000 Series của Dwyer khác nhau thế nào?
Cùng nguyên lý cơ khí và cùng nhóm dải đo — 60, 100, 300, 500 Pa. Khác nhau ở thương hiệu và giá. J-5000 60 Pa lắp thay được cho 2000-60PA ở cùng vị trí.
Chọn dải nào cho lọc gió AHU?
Lọc thô G4 thường chọn 60 Pa, lọc trung F5–F7 chọn 100 Pa, lọc tinh F8–F9 chọn 300 Pa, lọc HEPA chọn 500 Pa. Nguyên tắc chung là chênh áp lúc cần thay lọc phải nằm trong thang, chưa chạm mép trên.
Khác gì so với công tắc chênh áp?
Đồng hồ hiển thị giá trị chênh áp bằng kim để người vận hành đọc tại chỗ. Công tắc chênh áp chỉ đóng cắt tiếp điểm khi vượt ngưỡng, không hiển thị số. Nhiều hệ thống dùng cả hai.
Sản phẩm và bài viết liên quan
- Dwyer ADPS Series — công tắc chênh áp gió 20–5000 Pa
- Dwyer Magnehelic 2000 Series — đồng hồ chênh áp gió dạng kim
- Đồng hồ đo chênh áp khí J-5000 Series — giám sát lọc AHU và chênh áp phòng
- So sánh đồng hồ chênh áp Safe Gauge và Dwyer — chọn dòng nào
- Dwyer 2000-60PA đồng hồ chênh áp Magnehelic — mã cùng dải 60 Pa của Dwyer
Tài liệu sản phẩm
| Catalog J-5000 (PDF) |
Hàng chính hãng, đầy đủ CO-CQ. Báo giá theo dự án: 0787 726 677 · info@smartnest.vn




