SZL-VL-S-J là gì?
Tiếp điểm thường mở ra nhờ lò xo. Nếu tiếp điểm bị hàn dính do quá dòng, lò xo không thắng nổi và mạch an toàn sẽ tưởng cơ cấu vẫn chưa tới vị trí. Tiếp điểm mở cưỡng bức giải quyết đúng vấn đề này: cần gạt ép trực tiếp lên tiếp điểm động, tách chúng ra bằng lực cơ học.
Giải mã mã hàng theo catalog: SZL-VL-S là dòng, J là cần gạt xoay bên hông chỉnh được với con lăn thép, N là cấp bảo vệ IP67, M là ốc siết cáp M12. Mã đầy đủ trong catalog ghi là SZL-VL-S-J-N-M.
Thông số điện của dòng S ghi theo tiêu chuẩn IEC: AC-15 A300 nghĩa là đóng cắt tải cuộn hút xoay chiều ở 380 VAC / 0,5 A; DC-13 Q300 là tải cuộn hút một chiều ở 220 VDC / 0,05 A. Dòng nhiệt cho phép 10 A ở 250 VAC.
Đặc tính sản phẩm
- Cấp bảo vệ IP67 — chịu được rửa xịt và ngâm nước tạm thời
- Nhiệt độ làm việc mở rộng −20…70 °C
- Tiếp điểm mở cưỡng bức trên các bản cần gạt xoay bên hông
- Cần gạt chỉnh được, đầu con lăn thép, mô men tác động 18 Ncm
- Tuổi thọ cơ khí 10 triệu chu kỳ ở 120 lần/phút; tuổi thọ điện 0,5 triệu chu kỳ
- Vỏ kim loại đúc, nắp nhựa chống cháy, đạt CCC, CE, UKCA và cULus
Thông số kỹ thuật SZL-VL-S-J
| Kiểu tác động | Cần gạt xoay bên hông, chỉnh được, đầu con lăn thép |
| Mô men tác động | 18 Ncm |
| Hành trình trước (pretravel) | Tối đa 25° |
| Hành trình vi sai | Tối đa 15° |
| Hành trình quá (overtravel) | Tối thiểu 70° |
| Thông số điện | AC-15 A300 (380 VAC / 0,5 A) · DC-13 Q300 (220 VDC / 0,05 A) |
| Dòng nhiệt | 10 A / 250 VAC theo EN 60947-5-1 |
| Kiểu tiếp điểm | Snap-action, hợp kim bạc |
| Tiếp điểm mở cưỡng bức | Có, trên các bản cần gạt xoay bên hông |
| Tuổi thọ cơ khí | 10 triệu chu kỳ ở tối đa 120 lần/phút |
| Tuổi thọ điện | 0,5 triệu chu kỳ ở tối đa 30 lần/phút |
| Cấp bảo vệ | IP67 |
| Nhiệt độ làm việc | −20…70 °C (−4…158 °F) |
| Vỏ | Kim loại đúc áp lực, nắp nhựa kỹ thuật chống cháy có sợi thuỷ tinh |
| Đấu dây | Cổ ống luồn dây hoặc ốc siết cáp (tuỳ chọn M12) |
| Chứng nhận | CCC · CE · UKCA · cULus |
Số liệu trích từ catalog Honeywell SZL-VL-S Series.
Giải mã mã hàng và bản cùng dòng
| STT | Model | Mô tả |
| 1 | SZL-VL-S | Dòng công tắc hành trình IP67 của Honeywell |
| 2 | J | Cần gạt xoay bên hông, chỉnh được, đầu con lăn thép |
| 3 | D | Nút nhấn chốt đỉnh (top pin plunger) |
| 4 | N | Cấp bảo vệ IP67 |
| 5 | M | Ốc siết cáp M12 |
| 6 | SZL-VL-S-J-N-M | Mã đầy đủ theo bảng chọn của catalog |
Cách chọn đúng mã
- Môi trường có rửa xịt, hơi nước, dầu: chọn dòng S (IP67). Môi trường khô ráo trong nhà thì SZL-VL đạt IP64 là đủ và rẻ hơn.
- Mạch dừng an toàn yêu cầu tiếp điểm mở cưỡng bức: bắt buộc chọn bản cần gạt xoay bên hông của dòng S, ví dụ bản J.
- Nhiệt độ vị trí lắp vượt 60 °C: dòng S chịu tới 70 °C, dòng SZL-VL chỉ tới 60 °C.
- Chuyển động thẳng đứng chạm vào công tắc: chọn bản D (nút nhấn chốt đỉnh) thay vì bản J.
Lưu ý khi lắp đặt và đấu nối
- Chỉnh cần gạt sao cho vật thể tác động ở khoảng giữa hành trình quá 70°, chừa biên cho trường hợp cơ cấu chạy quá đà.
- Dùng ốc siết cáp M12 đúng cỡ dây và siết đủ lực — cấp IP67 chỉ giữ được khi mối siết kín.
- Nếu dùng cho mạch an toàn, đấu vào nhánh tiếp điểm mở cưỡng bức theo đúng sơ đồ và kiểm tra chức năng dừng trước khi nghiệm thu.
- Tránh để cần gạt chịu va đập trực tiếp theo phương dọc trục — công tắc chịu sốc và rung nhưng không chịu được va đập búa.
- Tuổi thọ điện chỉ 0,5 triệu chu kỳ ở 30 lần/phút, thấp hơn nhiều tuổi thọ cơ khí. Với ứng dụng đóng cắt liên tục, hãy tính theo con số điện.
- Kiểm tra hành trình vi sai 15°: cơ cấu dao động nhỏ hơn góc này quanh điểm tác động sẽ không nhả tiếp điểm.
Ứng dụng thực tế
- Xác nhận vị trí cơ cấu trong nhà máy thực phẩm, đồ uống có rửa xịt hằng ngày
- Mạch dừng an toàn cho máy đóng gói, băng tải, cơ cấu nâng hạ
- Giới hạn hành trình cửa kho lạnh, cửa buồng sấy
- Báo vị trí van gió và van chặn lửa ở khu vực ẩm
- Ứng dụng ngoài trời hoặc bán ngoài trời cần chịu mưa
Câu hỏi thường gặp về SZL-VL-S-J
SZL-VL-S khác SZL-VL thường ở điểm nào?
Dòng S đạt IP67 thay vì IP64, nhiệt độ làm việc tới 70 °C thay vì 60 °C, và có tiếp điểm mở cưỡng bức trên các bản cần gạt xoay bên hông.
Ký tự J trong mã nghĩa là gì?
J là kiểu tác động cần gạt xoay bên hông chỉnh được với đầu con lăn thép. Mã đầy đủ trong catalog là SZL-VL-S-J-N-M, trong đó N là IP67 và M là ốc siết cáp M12.
Tiếp điểm mở cưỡng bức là gì?
Là cơ cấu tách tiếp điểm bằng lực cơ học của cần gạt thay vì dựa vào lò xo. Nhờ vậy nếu tiếp điểm bị hàn dính, cần gạt vẫn cưỡng bức tách chúng ra — yêu cầu bắt buộc của nhiều mạch dừng an toàn.
Tuổi thọ bao nhiêu lần?
Cơ khí 10 triệu chu kỳ ở tối đa 120 lần/phút; điện 0,5 triệu chu kỳ ở tối đa 30 lần/phút. Với ứng dụng đóng cắt tải liên tục nên tính theo con số tuổi thọ điện.
Thông số điện AC-15 A300 nghĩa là gì?
Là ký hiệu loại tải theo IEC: đóng cắt cuộn hút xoay chiều ở 380 VAC / 0,5 A. Bản một chiều là DC-13 Q300 tương ứng 220 VDC / 0,05 A. Dòng nhiệt cho phép 10 A ở 250 VAC.
Sản phẩm và bài viết liên quan
- Honeywell SZL-VL-S-D-N — bản nút nhấn cùng dòng IP67
- Honeywell SZL-VL-S-J-N — mã đầy đủ có ký hiệu IP67
- Honeywell SZL-VL-B — bản IP64 kinh tế hơn
- Honeywell SZL-WLE-C — bản độ chính xác cao vỏ nhôm đúc
Tài liệu sản phẩm
| Catalog SZL-VL-S-J (PDF) |
Hàng chính hãng, đầy đủ CO-CQ. Báo giá theo dự án: 0787 726 677 · info@smartnest.vn





Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.