SZL-WLE-C là gì?
Nhóm E trong dòng SZL-WL là nhóm độ chính xác cao. Điểm khác biệt nằm ở cơ cấu bên trong: hành trình trước rút xuống còn 5° và hành trình vi sai còn 3°, trong khi bản tiêu chuẩn cần 20° trở lên.
Đổi lại, hành trình quá cũng chỉ còn 40° chứ không phải 70–75° như bản thường. Nghĩa là biên an toàn khi cơ cấu chạy quá đà hẹp hơn, phải tính cữ chặn kỹ hơn.
Giải mã mã hàng theo catalog: SZL-WL là dòng công tắc hành trình vỏ nhôm đúc công nghiệp, E là nhóm độ chính xác cao, C là kiểu tác động cần thanh xoay bên hông chỉnh được. Catalog ghi nguyên văn: “Side rotary rod adjustable, high precision”.
Đặc tính sản phẩm
- Nhóm độ chính xác cao: hành trình trước 5°, hành trình vi sai 3°
- Cần thanh xoay bên hông, chiều dài chỉnh được tại hiện trường
- Mô men tác động tối đa 0,195 Nm — rất nhẹ
- Tiếp điểm SPDT cắt kép, thông số 10 A
- Vỏ nhôm đúc áp lực kiểu công nghiệp, cấp bảo vệ IP67
- Chân đế chuẩn EN 50041, bốn lỗ bắt Ø 5,2 mm — thay thế lẫn nhau giữa các hãng
Thông số kỹ thuật SZL-WLE-C
| Nhóm | E — độ chính xác cao (high precision) |
| Kiểu tác động | Cần thanh xoay bên hông, chỉnh được |
| Hành trình trước (pretravel) | 5° (+2° / −0°) |
| Hành trình vi sai | 3° |
| Hành trình quá (overtravel) | 40° |
| Tổng hành trình | 40° |
| Mô men tác động tối đa | 0,195 Nm (1,72 in-lb) |
| Kiểu tiếp điểm | SPDT cắt kép (single pole double throw double break) |
| Bố trí tiếp điểm | (1)NC · (2)NC · (3)NO · (4)NO |
| Thông số điện | 10 A |
| Tuổi thọ cơ khí | 10.000.000 lần thao tác |
| Nhiệt độ làm việc | −10…80 °C (14…176 °F) |
| Vỏ | Nhôm đúc áp lực, kiểu công nghiệp |
| Cấp bảo vệ | IP67 — kín bụi, kín nước, kín dầu |
| Cổ luồn dây | PF 1/2 hoặc 1/2 in-14 NPT |
| Lắp đặt | Bốn lỗ Ø 5,2 mm, chân đế chuẩn EN 50041 |
| Chứng nhận | UL · CE · CSA |
Số liệu trích từ catalog Honeywell SZL-WL Series.
Cách đọc mã dòng SZL-WL
| STT | Model | Mô tả |
| 1 | SZL-WL | Dòng công tắc hành trình vỏ nhôm đúc công nghiệp |
| 2 | Nhóm để trống | Bản tiêu chuẩn |
| 3 | Nhóm A / B / C / D | Bản hành trình quá lớn (high overtravel) |
| 4 | Nhóm E | Bản độ chính xác cao (high precision) — mã đang xem |
| 5 | Ký tự A / B / C | Các kiểu cần xoay bên hông |
| 6 | Ký tự D / P | Kiểu càng khoá (fork lock) |
| 7 | Ký tự E…J | Các kiểu nút nhấn (plunger) |
| 8 | Ký tự K…N | Các kiểu cần lò xo (wobble) |
Cách chọn đúng mã
- Cần xác định vị trí chính xác, sai lệch nhỏ: chọn nhóm E như SZL-WLE-C, hành trình trước chỉ 5°.
- Cơ cấu hay chạy quá đà nhiều: chọn nhóm hành trình quá lớn (A/B/C/D) thay vì nhóm E, vì nhóm E chỉ có 40° dự phòng.
- Nhiệt độ vị trí lắp cao: dòng SZL-WL chịu tới 80 °C, rộng hơn dòng SZL-VL (60 °C) và SZL-VL-S (70 °C).
- Cần thay thế công tắc của hãng khác: chân đế EN 50041 là chuẩn chung, bắt vừa lỗ cũ mà không phải khoan lại.
Lưu ý khi lắp đặt và đấu nối
- Chân đế theo chuẩn EN 50041 với bốn lỗ Ø 5,2 mm — bắt trực tiếp vào giá cũ nếu giá đó cũng theo chuẩn này.
- Chỉnh chiều dài cần thanh sao cho vật thể tác động ở khoảng giữa 40° hành trình quá. Nhóm E có biên hẹp, không nên dùng hết.
- Mô men tác động chỉ 0,195 Nm nên công tắc rất nhạy — kiểm tra kỹ để rung động của máy không tự làm tiếp điểm đảo.
- Cổ luồn dây PF 1/2 hoặc 1/2 in-14 NPT. Dùng đầu nối đúng ren và bịt kín để giữ cấp IP67.
- Bố trí tiếp điểm (1)NC, (2)NC, (3)NO, (4)NO — kiểm tra sơ đồ trước khi đấu, dòng này có hai cặp tiếp điểm.
- Hành trình vi sai 3° rất nhỏ: cơ cấu dao động quanh điểm tác động sẽ làm tiếp điểm rung liên tục. Cần cữ chặn dứt khoát.
Ứng dụng thực tế
- Xác định điểm dừng chính xác cho bàn máy, cơ cấu trượt, trục chạy dao
- Kiểm tra vị trí trong dây chuyền lắp ráp yêu cầu dung sai nhỏ
- Giới hạn hành trình cần trục, cầu trục, cơ cấu nâng
- Báo vị trí van cỡ lớn và cơ cấu truyền động trong nhà máy
- Thay thế công tắc hành trình chuẩn EN 50041 của hãng khác
Câu hỏi thường gặp về SZL-WLE-C
SZL-WLE-C thuộc loại nào?
Catalog ghi nguyên văn “Side rotary rod adjustable, high precision” — cần thanh xoay bên hông, chỉnh được, thuộc nhóm E độ chính xác cao. Mô men tác động tối đa 0,195 Nm.
Hành trình của công tắc này ra sao?
Hành trình trước 5° (+2°/−0°), hành trình vi sai 3°, hành trình quá 40°, tổng hành trình 40°.
Vì sao gọi là độ chính xác cao?
Vì hành trình trước chỉ 5° trong khi bản tiêu chuẩn cần 20° trở lên, và hành trình vi sai chỉ 3°. Điểm tác động và điểm nhả rất sát nhau nên vị trí xác định được chính xác hơn nhiều.
Cấp bảo vệ và nhiệt độ làm việc?
IP67 — kín bụi, kín nước và kín dầu. Nhiệt độ làm việc −10…80 °C, rộng hơn dòng SZL-VL và SZL-VL-S.
Lắp thay được công tắc hãng khác không?
Được, nếu giá cũ theo chuẩn EN 50041. Dòng SZL-WL dùng chân đế chuẩn này với bốn lỗ Ø 5,2 mm, cổ luồn dây PF 1/2 hoặc 1/2 in-14 NPT.
Sản phẩm và bài viết liên quan
- Honeywell SZL-WL-A — bản cần thanh xoay tiêu chuẩn
- Honeywell SZL-WLC-AL3 — bản hành trình quá lớn cùng dòng
- Honeywell SZL-VL-B — dòng nhỏ gọn hơn, IP64
- Honeywell SZL-VL-S-J — dòng IP67 có tiếp điểm mở cưỡng bức
Tài liệu sản phẩm
| Catalog SZL-WLE-C (PDF) |
Hàng chính hãng, đầy đủ CO-CQ. Báo giá theo dự án: 0787 726 677 · info@smartnest.vn





Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.