SZL-WL-A là gì?
Công tắc hành trình cần thanh xoay hoạt động bằng đòn bẩy: vật thể đẩy cần thanh, trục xoay truyền chuyển động vào cụm snap-action, tiếp điểm đảo trạng thái dứt khoát.
Bản A là kiểu tiêu chuẩn của dòng: hành trình trước 15° ±5°, hành trình vi sai 12°, hành trình quá 30°, tổng hành trình 40°, mô men tác động 0,51 Nm.
Vỏ nhôm đúc áp lực với cấp bảo vệ IP67 — kín bụi, kín nước và kín dầu. Chân đế theo chuẩn EN 50041 nên thay thế lẫn nhau được với công tắc cùng chuẩn của hãng khác.
Đặc tính sản phẩm
- Cần thanh xoay bên hông kiểu tiêu chuẩn, mô men tác động 0,51 Nm
- Hành trình trước 15° ±5°, vi sai 12°, hành trình quá 30°, tổng 40°
- Tiếp điểm SPDT cắt kép, bố trí (1)NC, (2)NC, (3)NO, (4)NO, thông số 10 A
- Tuổi thọ cơ khí 10 triệu lần thao tác
- Vỏ nhôm đúc áp lực, cấp bảo vệ IP67, nhiệt độ −10…80 °C
- Chân đế chuẩn EN 50041, bốn lỗ Ø 5,2 mm, cổ luồn dây PF 1/2 hoặc 1/2 in-14 NPT
Thông số kỹ thuật SZL-WL-A
| Kiểu tác động | Cần thanh xoay bên hông, tiêu chuẩn |
| Mô men tác động | 0,51 Nm (4,5 in-lb) |
| Hành trình trước (pretravel) | 15° ±5° |
| Hành trình vi sai | 12° |
| Hành trình quá (overtravel) | 30° |
| Tổng hành trình | 40° |
| Kiểu tiếp điểm | SPDT cắt kép (single pole double throw double break) |
| Bố trí tiếp điểm | (1)NC · (2)NC · (3)NO · (4)NO |
| Thông số điện | 10 A |
| Tuổi thọ cơ khí | 10.000.000 lần thao tác |
| Nhiệt độ làm việc | −10…80 °C (14…176 °F) |
| Vỏ | Nhôm đúc áp lực, kiểu công nghiệp |
| Cấp bảo vệ | IP67 — kín bụi, kín nước, kín dầu |
| Cổ luồn dây | PF 1/2 hoặc 1/2 in-14 NPT |
| Lắp đặt | Bốn lỗ Ø 5,2 mm, chân đế chuẩn EN 50041 |
| Chứng nhận | UL · CE · CSA |
Số liệu trích từ catalog Honeywell SZL-WL Series.
Cách đọc mã dòng SZL-WL
| STT | Model | Mô tả |
| 1 | SZL-WL | Dòng công tắc hành trình vỏ nhôm đúc công nghiệp |
| 2 | Nhóm để trống | Bản tiêu chuẩn |
| 3 | Nhóm A / B / C / D | Bản hành trình quá lớn (high overtravel) |
| 4 | Nhóm E | Bản độ chính xác cao (high precision) |
| 5 | Ký tự A | Cần thanh xoay bên hông (side rotary rod) |
| 6 | Ký tự C | Càng xoay bên hông, hai con lăn cùng chiều |
| 7 | Ký tự E | Nút nhấn con lăn đỉnh (top roller plunger) |
| 8 | Ký tự F | Nút nhấn chốt đỉnh (top pin plunger) |
| 9 | Ký tự D / P / H / J / K / L / M / N | Các kiểu tác động khác theo bảng chọn |
Cách chọn đúng mã
- Cơ cấu có thể chạy quá đà đáng kể: bản A với 30° hành trình quá là lựa chọn an toàn. Bản độ chính xác cao SZL-WLE-C chỉ có 40° tổng hành trình nhưng hành trình trước chỉ 5°.
- Cần xác định vị trí rất chính xác: chuyển sang nhóm E (SZL-WLE-C), hành trình trước 5° và vi sai 3°.
- Chuyển động ép thẳng xuống thay vì xoay: chọn bản E (nút nhấn con lăn đỉnh) hoặc F (nút nhấn chốt đỉnh).
- Cần thiết bị nhỏ gọn hơn cho không gian chật: dòng SZL-VL hoặc SZL-VL-S, nhưng nhiệt độ làm việc hẹp hơn (60 °C và 70 °C thay vì 80 °C).
Lưu ý khi lắp đặt và đấu nối
- Chân đế theo chuẩn EN 50041 với bốn lỗ Ø 5,2 mm — bắt thẳng vào giá cũ nếu giá đó cùng chuẩn.
- Bố trí sao cho vật thể tác động ở khoảng giữa 30° hành trình quá, chừa biên cho cơ cấu chạy quá đà.
- Vật thể chạm vào cần thanh theo phương tiếp tuyến, không đâm thẳng vào — đâm thẳng phá trục xoay rất nhanh.
- Cổ luồn dây PF 1/2 hoặc 1/2 in-14 NPT. Dùng đầu nối đúng ren và bịt kín để giữ cấp IP67.
- Có hai cặp tiếp điểm với bố trí (1)NC, (2)NC, (3)NO, (4)NO — đọc kỹ sơ đồ trước khi đấu.
- Hành trình vi sai 12°: cơ cấu dao động nhỏ hơn góc này quanh điểm tác động sẽ không nhả tiếp điểm.
Ứng dụng thực tế
- Giới hạn hành trình cầu trục, cần trục, cơ cấu nâng hạ
- Báo vị trí băng tải, xe goòng, bàn trượt trong nhà máy
- Xác nhận vị trí van cỡ lớn và cơ cấu truyền động
- Khoá liên động an toàn cho cửa buồng máy, nắp che
- Thay thế công tắc hành trình chuẩn EN 50041 của hãng khác
Câu hỏi thường gặp về SZL-WL-A
SZL-WL-A thuộc kiểu tác động nào?
Catalog ghi “side rotary standard lever, standard” — cần thanh xoay bên hông kiểu tiêu chuẩn, mô men tác động 0,51 Nm (4,5 in-lb).
Hành trình của công tắc ra sao?
Hành trình trước 15° ±5°, hành trình vi sai 12°, hành trình quá 30°, tổng hành trình 40°.
Tiếp điểm chịu được bao nhiêu?
Thông số 10 A, kiểu SPDT cắt kép với bố trí (1)NC, (2)NC, (3)NO, (4)NO. Tuổi thọ cơ khí 10 triệu lần thao tác.
Cấp bảo vệ và nhiệt độ làm việc?
IP67 — kín bụi, kín nước và kín dầu. Nhiệt độ làm việc −10…80 °C, vỏ nhôm đúc áp lực kiểu công nghiệp.
Lắp thay được công tắc hãng khác không?
Được, nếu giá cũ theo chuẩn EN 50041. Bốn lỗ bắt Ø 5,2 mm, cổ luồn dây PF 1/2 hoặc 1/2 in-14 NPT.
Sản phẩm và bài viết liên quan
- Honeywell SZL-WL-E — bản nút nhấn con lăn cùng dòng
- Honeywell SZL-WLE-C — bản độ chính xác cao
- Honeywell SZL-WLC-AL3 — bản hành trình quá lớn
- Honeywell SZL-VL-B — dòng nhỏ gọn hơn, IP64
Tài liệu sản phẩm
| Catalog SZL-WL-A (PDF) |
Hàng chính hãng, đầy đủ CO-CQ. Báo giá theo dự án: 0787 726 677 · info@smartnest.vn





Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.