SZL-WL-E là gì?
Nút nhấn con lăn đỉnh khác nút nhấn phẳng ở chỗ có con lăn: vật thể trượt ngang qua sẽ lăn trên con lăn thay vì cà xát vào chốt. Nhờ vậy dùng được cho cơ cấu chuyển động ngang, không chỉ chuyển động ép thẳng.
Thông số hành trình: hành trình trước tối đa 1,7 mm, hành trình vi sai 1 mm, hành trình quá 5,6 mm. Lực tác động 26,67 N — lớn hơn nhiều so với cần thanh xoay vì không có đòn bẩy khuếch đại.
Phần vỏ và điện giống toàn dòng SZL-WL: nhôm đúc áp lực, IP67, tiếp điểm SPDT cắt kép 10 A, tuổi thọ cơ khí 10 triệu lần, chân đế chuẩn EN 50041.
Đặc tính sản phẩm
- Nút nhấn con lăn đỉnh — vật thể trượt ngang qua không phá chốt
- Lực tác động 26,67 N, hành trình trước tối đa 1,7 mm
- Hành trình vi sai chỉ 1 mm — độ lặp lại vị trí cao
- Tiếp điểm SPDT cắt kép, bố trí (1)NC, (2)NC, (3)NO, (4)NO, thông số 10 A
- Vỏ nhôm đúc áp lực, IP67, nhiệt độ làm việc −10…80 °C
- Chân đế chuẩn EN 50041, cổ luồn dây PF 1/2 hoặc 1/2 in-14 NPT
Thông số kỹ thuật SZL-WL-E
| Kiểu tác động | Nút nhấn con lăn đỉnh (top roller plunger) |
| Lực tác động | 26,67 N (6,0 lb) |
| Hành trình trước (pretravel) | Tối đa 1,7 mm (0,07 in) |
| Hành trình vi sai | 1 mm (0,04 in) |
| Hành trình quá (overtravel) | 5,6 mm (0,22 in) |
| Kiểu tiếp điểm | SPDT cắt kép (single pole double throw double break) |
| Bố trí tiếp điểm | (1)NC · (2)NC · (3)NO · (4)NO |
| Thông số điện | 10 A |
| Tuổi thọ cơ khí | 10.000.000 lần thao tác |
| Nhiệt độ làm việc | −10…80 °C (14…176 °F) |
| Vỏ | Nhôm đúc áp lực, kiểu công nghiệp |
| Cấp bảo vệ | IP67 — kín bụi, kín nước, kín dầu |
| Cổ luồn dây | PF 1/2 hoặc 1/2 in-14 NPT |
| Lắp đặt | Bốn lỗ Ø 5,2 mm, chân đế chuẩn EN 50041 |
| Chứng nhận | UL · CE · CSA |
Số liệu trích từ catalog Honeywell SZL-WL Series.
Cách đọc mã dòng SZL-WL
| STT | Model | Mô tả |
| 1 | SZL-WL | Dòng công tắc hành trình vỏ nhôm đúc công nghiệp |
| 2 | Nhóm để trống | Bản tiêu chuẩn |
| 3 | Nhóm A / B / C / D | Bản hành trình quá lớn (high overtravel) |
| 4 | Nhóm E | Bản độ chính xác cao (high precision) |
| 5 | Ký tự A | Cần thanh xoay bên hông (side rotary rod) |
| 6 | Ký tự C | Càng xoay bên hông, hai con lăn cùng chiều |
| 7 | Ký tự E | Nút nhấn con lăn đỉnh (top roller plunger) |
| 8 | Ký tự F | Nút nhấn chốt đỉnh (top pin plunger) |
| 9 | Ký tự D / P / H / J / K / L / M / N | Các kiểu tác động khác theo bảng chọn |
Cách chọn đúng mã
- Vật thể trượt ngang qua công tắc: bản E có con lăn là lựa chọn đúng. Nút nhấn phẳng sẽ mòn và kẹt.
- Vật thể ép thẳng xuống, không có chuyển động ngang: bản F (nút nhấn chốt đỉnh) đơn giản hơn.
- Kiểm tra lực đẩy của cơ cấu. Bản E cần 26,67 N — lớn hơn nhiều bản cần thanh xoay (0,51 Nm). Cơ cấu đẩy nhẹ sẽ không làm tiếp điểm đảo dứt khoát.
- Cơ cấu hay chạy quá đà: bản E chỉ có 5,6 mm hành trình quá. Chọn bản cần thanh xoay (30°) hoặc bố trí cữ chặn cứng.
Lưu ý khi lắp đặt và đấu nối
- Bố trí cữ chặn cơ khí độc lập. Hành trình quá chỉ 5,6 mm — cơ cấu chạy quá đà là phá chốt.
- Nếu vật thể trượt ngang, làm mặt vát dẫn hướng để con lăn ăn vào từ từ, không va đập trực diện.
- Kiểm tra lực đẩy thực tế đạt ít nhất 26,67 N tại điểm tác động.
- Chân đế chuẩn EN 50041, bốn lỗ Ø 5,2 mm — bắt thẳng vào giá cũ cùng chuẩn.
- Cổ luồn dây PF 1/2 hoặc 1/2 in-14 NPT, dùng đầu nối đúng ren và bịt kín để giữ IP67.
- Hành trình vi sai chỉ 1 mm: cơ cấu rung quanh điểm tác động sẽ làm tiếp điểm đóng cắt liên tục — cần cữ chặn dứt khoát.
Ứng dụng thực tế
- Xác nhận vị trí bàn máy, cơ cấu trượt chuyển động ngang
- Giới hạn hành trình xi lanh khí nén và thuỷ lực
- Phát hiện chi tiết đi qua trên băng tải
- Kiểm tra nắp che, cửa buồng máy đã đóng kín
- Thay thế công tắc hành trình chuẩn EN 50041 kiểu nút nhấn
Câu hỏi thường gặp về SZL-WL-E
SZL-WL-E thuộc kiểu tác động nào?
Catalog ghi “top roller plunger” — nút nhấn con lăn đỉnh, lực tác động 26,67 N (6,0 lb).
Hành trình của công tắc ra sao?
Hành trình trước tối đa 1,7 mm, hành trình vi sai 1 mm, hành trình quá 5,6 mm.
Vì sao chọn nút nhấn con lăn thay vì nút nhấn phẳng?
Vì con lăn cho phép vật thể trượt ngang qua mà không cà xát vào chốt. Nút nhấn phẳng chỉ chịu được lực ép thẳng đứng.
Lực cần thiết để tác động là bao nhiêu?
26,67 N. Con số này lớn hơn nhiều so với bản cần thanh xoay (mô men 0,51 Nm) vì kiểu nút nhấn không có đòn bẩy khuếch đại lực.
Cấp bảo vệ và tuổi thọ?
IP67 — kín bụi, kín nước và kín dầu. Tuổi thọ cơ khí 10 triệu lần thao tác, nhiệt độ làm việc −10…80 °C.
Sản phẩm và bài viết liên quan
- Honeywell SZL-WL-A — bản cần thanh xoay cùng dòng
- Honeywell SZL-WLE-C — bản độ chính xác cao
- Honeywell ZLDC04B — bản nút nhấn con lăn chuẩn EN 50047
- Honeywell SZL-VL-S-D-N — bản nút nhấn IP67 nhỏ gọn
Tài liệu sản phẩm
| Catalog SZL-WL-E (PDF) |
Hàng chính hãng, đầy đủ CO-CQ. Báo giá theo dự án: 0787 726 677 · info@smartnest.vn




Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.