SZL-VL-B là gì?
Công tắc hành trình xác nhận một cơ cấu đã tới đúng vị trí. Cần gạt bị vật thể đẩy, trục xoay truyền chuyển động vào cụm snap-action bên trong, tiếp điểm đảo trạng thái dứt khoát chứ không trôi từ từ.
Bản B có cần gạt chỉnh được chiều dài: xoay lỏng vít kẹp, kéo dài hoặc rút ngắn cần, siết lại. Nhờ vậy cùng một vị trí lắp có thể tinh chỉnh điểm tác động trong dải rộng, rất hữu ích khi cữ chặn cơ khí đã cố định.
Lực tác động của bản B nằm trong dải 3,35…7,84 N tuỳ chiều dài cần đã chỉnh — cần càng dài thì lực cần thiết càng nhỏ nhưng hành trình vật thể phải càng lớn.
Đặc tính sản phẩm
- Cần gạt con lăn bên hông, chiều dài điều chỉnh được tại hiện trường
- Lực tác động 3,35…7,84 N, lực nhả 0,21…0,49 N
- Hành trình trước tối đa 20°, hành trình quá tối thiểu 75°, hành trình vi sai tối đa 10°
- Tiếp điểm 1NC + 1NO SPDT cắt kép, tiếp điểm bạc mạ vàng
- Tuổi thọ cơ khí tới 10 triệu lần thao tác
- Vỏ kẽm đúc áp lực, cấp bảo vệ IP64, đạt UL, C-UL và CE
Thông số kỹ thuật SZL-VL-B
| Kiểu tác động | Cần gạt con lăn bên hông, chỉnh được |
| Lực tác động | 3,35…7,84 N |
| Lực nhả | 0,21…0,49 N |
| Hành trình trước (pretravel) | Tối đa 20° |
| Hành trình quá (overtravel) | Tối thiểu 75° |
| Hành trình vi sai | Tối đa 10° |
| Kiểu tiếp điểm | 1NC + 1NO, SPDT, cắt kép (double break) |
| Vật liệu tiếp điểm | Bạc mạ vàng |
| Dòng / thông số điện | 5,0 A / 0,4 A |
| Điện áp tối đa | 250 VAC · 125 VDC |
| Tuổi thọ cơ khí | Tới 10 triệu lần thao tác |
| Nhiệt độ làm việc | −20…60 °C (−4…140 °F) |
| Chịu rung | 55 Hz ở biên độ kép 1,5 mm |
| Chịu sốc | Tối đa 10 g |
| Vỏ | Kẽm đúc áp lực / nhựa |
| Đấu dây | Ốc siết cáp (cable gland) |
| Cấp bảo vệ | IP64 |
| Chứng nhận | UL · C-UL · CE |
Số liệu trích từ catalog Honeywell SZL-VL Series.
Toàn bộ kiểu tác động của dòng SZL-VL
| STT | Model | Mô tả |
| 1 | SZL-VL-A | Cần gạt con lăn bên hông, cố định — lực tác động tối đa 5,88 N |
| 2 | SZL-VL-B | Cần gạt con lăn bên hông, chỉnh được — lực tác động 3,35…7,84 N |
| 3 | SZL-VL-C | Cần thanh bên hông, chỉnh được — lực tác động 2…7,84 N |
| 4 | SZL-VL-D | Nút nhấn đỉnh bằng inox — lực 8,83 N, hành trình trước 1,5 mm |
| 5 | SZL-VL-E | Con lăn chéo trên nút nhấn, bằng thép — lực 8,83 N |
| 6 | SZL-VL-F | Cần lò xo nhựa (wobble) — lực 0,88 N, hành trình trước tối đa 30 mm |
| 7 | SZL-VL-G | Cần lò xo dây thép (wobble) — lực 0,88 N |
| 8 | SZL-VL-H | Con lăn trên nút nhấn, bằng thép — lực 8,83 N |
Cách chọn đúng mã
- Cần chỉnh điểm tác động sau khi lắp: chọn SZL-VL-B (cần gạt chỉnh được) hoặc SZL-VL-C (cần thanh chỉnh được, lực nhẹ hơn từ 2 N).
- Vị trí tác động cố định, không đổi: bản A cần gạt cố định đơn giản và bền hơn.
- Chuyển động thẳng đứng chạm vào công tắc: dùng bản D (nút nhấn inox), E (con lăn chéo) hoặc H (con lăn trên nút nhấn).
- Vật thể tới từ nhiều hướng khác nhau, lực rất nhẹ: dùng bản F hoặc G kiểu wobble, chỉ cần 0,88 N.
- Cần cấp bảo vệ cao hơn IP64 hoặc chịu nhiệt tới 70 °C: chuyển sang dòng SZL-VL-S đạt IP67.
Lưu ý khi lắp đặt và đấu nối
- Chỉnh chiều dài cần gạt sao cho vật thể chạm vào con lăn ở khoảng giữa hành trình quá, không chạm ở sát mép. Hành trình quá tối thiểu 75° là biên an toàn, dùng hết biên này thì cần gạt sẽ bị bẻ gãy khi cơ cấu chạy quá đà.
- Vật thể phải chạm vào con lăn theo phương tiếp tuyến, không đâm thẳng vào. Đâm thẳng làm hỏng trục xoay rất nhanh.
- Siết cáp qua ốc siết (cable gland) đúng cỡ dây để giữ được cấp bảo vệ IP64. Ốc siết lỏng là lý do phổ biến nhất làm nước lọt vào.
- Tiếp điểm chịu 5,0 A ở 250 VAC. Đóng cắt động cơ trực tiếp phải qua contactor.
- Nhiệt độ làm việc −20…60 °C. Vị trí sát lò, sát động cơ nóng cần chọn dòng khác.
- Kiểm tra hành trình vi sai: điểm nhả cách điểm tác động tối đa 10°. Cơ cấu rung quanh điểm tác động trong phạm vi nhỏ hơn 10° sẽ không nhả được.
Ứng dụng thực tế
- Xác nhận vị trí đóng/mở của van gió, van chặn lửa trong hệ HVAC
- Giới hạn hành trình cửa cuốn, cửa kho lạnh, barrier bãi xe
- Báo vị trí băng tải, xe nâng, cơ cấu trượt trong dây chuyền sản xuất
- Khoá liên động an toàn cho nắp che, cửa tủ máy
- Đếm sản phẩm và phát hiện vật thể đi qua trên băng chuyền
Câu hỏi thường gặp về SZL-VL-B
SZL-VL-B khác SZL-VL-A ở điểm nào?
Bản A có cần gạt con lăn cố định, lực tác động tối đa 5,88 N. Bản B có cần gạt chỉnh được chiều dài, lực tác động 3,35…7,84 N tuỳ chiều dài đã chỉnh. Các thông số điện, vỏ và tuổi thọ giống nhau.
Tiếp điểm chịu được bao nhiêu?
5,0 A / 0,4 A, tối đa 250 VAC hoặc 125 VDC. Cấu hình 1NC + 1NO SPDT cắt kép, tiếp điểm bạc mạ vàng.
Công tắc có chống nước không?
Cấp bảo vệ IP64 — chống bụi hoàn toàn và chống nước bắn. Cần cấp cao hơn thì chuyển sang dòng SZL-VL-S đạt IP67.
Tuổi thọ được bao nhiêu lần?
Tuổi thọ cơ khí tới 10 triệu lần thao tác. Tuổi thọ điện phụ thuộc dòng tải thực tế, tải càng lớn thì tuổi thọ tiếp điểm càng ngắn.
Hành trình quá 75° nghĩa là gì?
Là phần hành trình cần gạt còn có thể quay tiếp sau khi tiếp điểm đã đảo trạng thái. Đây là biên an toàn để cơ cấu chạy quá đà mà không bẻ gãy cần gạt — nên bố trí sao cho chỉ dùng một phần biên này.
Sản phẩm và bài viết liên quan
- Honeywell SZL-VL-S-J — bản IP67 cần gạt con lăn
- Honeywell SZL-WLE-C — bản độ chính xác cao vỏ nhôm đúc
- Honeywell SZL-WL-A — bản cần thanh xoay vỏ nhôm đúc
- Giải pháp cảm biến và điều khiển HVAC — tổng quan thiết bị
Tài liệu sản phẩm
| Catalog SZL-VL-B (PDF) |
Hàng chính hãng, đầy đủ CO-CQ. Báo giá theo dự án: 0787 726 677 · info@smartnest.vn





Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.