V5025A1118 là gì?
V5025A1118 là van cầu 2 ngã dùng trong mạch điều khiển lưu lượng nước lạnh hoặc nước nóng. Mã V5025A quy định dòng van cân bằng áp suất, còn bốn số cuối 1118 xác định cỡ DN50 với Kvs 40 theo bảng mã hàng của catalog.
Điểm cốt lõi của dòng V5025A là nút van cân bằng áp suất. Ở van cầu thông thường, áp suất nước đẩy vào mặt dưới nút van tạo lực chống lại actuator; chênh áp càng lớn thì actuator càng phải khoẻ, và tới ngưỡng nào đó van không đóng kín được nữa. Thiết kế cân bằng áp suất dẫn một phần áp suất lên mặt trên nút van, triệt tiêu phần lớn lực đẩy này. Kết quả là dùng được actuator lực nhỏ hơn trong cùng điều kiện chênh áp.
Đặc tính dòng chảy equal percentage với dải điều chỉnh 50:1 nghĩa là mỗi phần trăm hành trình mở tạo ra phần trăm thay đổi lưu lượng như nhau. Đặc tính này bù lại tính phi tuyến của dàn trao đổi nhiệt, giúp vòng điều khiển nhiệt độ ổn định thay vì dao động ở vùng tải thấp.
Đặc tính sản phẩm
- Nút van cân bằng áp suất — giảm lực cần thiết cho actuator ở chênh áp cao.
- Thân gang cầu GGG40.3, chịu PN25, bền với nước lạnh và nước nóng tuần hoàn.
- Đặc tính equal percentage, rangeability 50:1 — điều khiển mượt ở cả tải thấp.
- Kết nối mặt bích theo ISO 7005-2, ghép tiêu chuẩn với đường ống công trình.
- Dải nhiệt độ rộng theo cấp áp: 2…120 °C ở 2500 kPa, tới 200 °C ở 2000 kPa.
- Tương thích nhiều actuator điện Honeywell ML6420/ML6425, ML7420/ML7425, ML6421/ML7421 (600 N hoặc 1800 N).
- Có bản actuator khí nén MP953 với nhiều cấu hình stroke cho hệ dùng khí nén.
Thông số kỹ thuật V5025A1118
| Mã sản phẩm | V5025A1118 |
| Cỡ van | DN50 |
| Kvs | 40,0 |
| Vật liệu thân | Gang cầu – nodular iron GGG40.3 |
| Cấp áp suất | PN25 |
| Kết nối | Mặt bích theo ISO 7005-2 |
| Đặc tính dòng chảy | Equal percentage |
| Dải điều chỉnh | 50:1 |
| Nhiệt độ 2…120 °C | Áp suất tối đa 2500 kPa |
| Nhiệt độ 120…160 °C | Áp suất tối đa 2250 kPa |
| Nhiệt độ 160…200 °C | Áp suất tối đa 2000 kPa |
| Kiểu nút van | Pressure-balanced plug – cân bằng áp suất |
| Actuator điện tương thích | ML6420/ML6425, ML7420/ML7425, ML6421/ML7421 (600 N / 1800 N) |
| Actuator khí nén tương thích | MP953 (stroke 5″, 7″, 8″, 13″) |
Số liệu trích từ catalog Honeywell V5025A Two-Way Pressure Balance Valve.
Các cỡ van trong dòng V5025A
| STT | Model | Mô tả |
| 1 | V5025A1076 | DN20 – Kvs 6,3 |
| 2 | V5025A1084 | DN25 – Kvs 10,0 |
| 3 | V5025A1118 | DN50 – Kvs 40,0 (mã đang xem) |
| 4 | V5025A1126 | DN65 – Kvs 63,0 |
| 5 | V5025A1142 | DN100 – Kvs 160,0 |
Cách chọn đúng mã
- Chọn van theo Kvs, không chọn theo đường kính ống. Tính Kvs cần thiết từ lưu lượng thiết kế và chênh áp qua van, rồi lấy mã có Kvs gần nhất — V5025A1118 ứng với Kvs 40.
- Van thường phải nhỏ hơn ống một cấp để có thẩm quyền điều khiển tốt; van bằng đúng cỡ ống thường chỉ làm việc ở 20-30 % hành trình và điều khiển kém.
- Kiểm tra nhiệt độ môi chất trước khi chốt áp suất làm việc: trên 120 °C thì áp suất cho phép giảm dần theo bảng.
- Chọn actuator theo lực đóng cần thiết, tham chiếu chênh áp đóng tối đa của hệ — dòng 600 N cho ứng dụng nhẹ, 1800 N cho chênh áp lớn.
- Hệ khí nén dùng MP953, hệ điện dùng ML6420/ML7420 — không lắp lẫn.
Lưu ý khi lắp đặt và đấu nối
- Lắp van đúng chiều dòng chảy theo mũi tên đúc trên thân; lắp ngược làm van đóng không kín và gây rung.
- Ưu tiên lắp actuator hướng lên trên hoặc nằm ngang; không lắp actuator chúc xuống dưới để tránh nước ngưng chảy vào bộ truyền động.
- Chừa đoạn ống thẳng trước và sau van để dòng chảy ổn định, hạn chế xâm thực và tiếng ồn.
- Lắp lọc Y trước van — hạt bẩn kẹt vào mặt côn là nguyên nhân rò rỉ phổ biến nhất của van điều khiển.
- Siết bu lông mặt bích theo thứ tự đối xứng và đúng mô-men; siết lệch làm vênh thân gang.
- Bọc cách nhiệt van nước lạnh nhưng chừa phần cổ actuator để tránh nước ngưng đọng trên bộ truyền động.
- Sau khi lắp, chạy hành trình đóng-mở hết một lượt và kiểm tra vị trí 0 % và 100 % của actuator.
Ứng dụng thực tế
- Điều khiển lưu lượng nước lạnh qua coil AHU trong hệ chiller trung tâm.
- Điều khiển nhiệt độ nước cấp cho các nhánh phân phối trong toà nhà cao tầng.
- Mạch nước nóng trung tâm, bộ trao đổi nhiệt tấm cho nước nóng sinh hoạt.
- Van cách ly điều khiển cho hệ thống có chênh áp bơm cao.
- Vòng nước tiền xử lý không khí (pre-cooling coil) trong nhà máy dược, điện tử.
- Hệ thống sưởi công nghiệp dùng nước nóng tới 200 °C ở áp suất giới hạn.
Câu hỏi thường gặp về V5025A1118
V5025A1118 là cỡ bao nhiêu?
DN50, Kvs 40,0 theo bảng mã hàng của catalog V5025A. Các mã lân cận trong dòng là V5025A1084 (DN25, Kvs 10) và V5025A1126 (DN65, Kvs 63).
Van cân bằng áp suất khác van cầu thường ở đâu?
Nút van cân bằng áp suất dẫn một phần áp suất lên mặt trên nút, triệt tiêu phần lớn lực đẩy của nước. Nhờ vậy actuator không phải thắng toàn bộ chênh áp, van vẫn đóng kín và điều khiển mượt khi chênh áp lớn.
Van này bán kèm actuator không?
Mã V5025A1118 là thân van. Actuator đặt riêng theo lực yêu cầu: ML6420/ML6425, ML7420/ML7425 hoặc ML6421/ML7421 loại 600 N hay 1800 N; bản khí nén dùng MP953.
Equal percentage có ý nghĩa gì với người vận hành?
Ở vùng tải thấp, van mở thêm một chút chỉ tăng lưu lượng một chút, nên vòng điều khiển không bị vọt lố. Nếu dùng van đặc tính tuyến tính cho coil trao đổi nhiệt, nhiệt độ thường dao động quanh setpoint.
Có dùng cho nước nóng 180 °C được không?
Được, nhưng áp suất cho phép giảm còn 2000 kPa ở dải 160…200 °C. Cần kiểm tra áp suất làm việc thực tế của hệ trước khi chọn.
Sản phẩm và bài viết liên quan
- V5025A1100 Honeywell — mã cùng dòng van cân bằng áp suất
- V5025A1126 Honeywell — bản DN65, Kvs 63
- Van cân bằng áp suất 2 ngã Honeywell V5025A1100 — bài phân tích nguyên lý cân bằng áp suất
- Van cân bằng Honeywell V4-V5-BLC — dòng van cân bằng thủ công để so sánh
Tài liệu sản phẩm
| Catalog V5025A1118 (PDF) |
Hàng chính hãng, đầy đủ CO-CQ. Báo giá theo dự án: 0787 726 677 · info@smartnest.vn




