Sau khi đã xác định cần dải đo cao hơn model 2000-60PA tiêu chuẩn, kỹ sư HVAC thường phân vân giữa ba model: 2000-300PA, 2000-500PA và 2000-750PA. Bài viết này phân tích chi tiết từng model để bạn chọn đúng ngay từ đầu, tránh phải đặt lại thiết bị sau khi lắp.
Bảng So Sánh Nhanh
| Model | Dải đo | Ứng dụng chính | KHÔNG phù hợp |
| 2000-300PA | 0–300 Pa | Lọc F9, HEPA pre-filter, bệnh viện, phòng mổ | Lọc G4/F7 thông thường — kim quá gần 0 |
| 2000-500PA | 0–500 Pa | Phòng sạch ISO 6–7, AHU lớn, lọc đa cấp | Ứng dụng chênh áp thấp < 100 Pa |
| 2000-750PA | 0–750 Pa | Công nghiệp nặng, buồng phun sơn, thông gió áp cao | Tòa nhà thương mại tiêu chuẩn |

Phân Tích Chi Tiết Từng Model
Dwyer 2000-300PA — Lựa Chọn Cho Bệnh Viện Và Lọc Hiệu Suất Cao
2000-300PA với dải đo 0–300 Pa là model phổ biến thứ hai sau 2000-60PA. Dải đo này bao phủ:
- Chênh áp bộ lọc F9 (HEPA pre-filter): 25–60 Pa khi sạch, 100–180 Pa khi cần thay — kim chỉ ở vùng 1/3 đến 2/3 mặt đồng hồ, dễ đọc
- Chênh áp phòng mổ và phòng cách ly áp lực âm: +8 đến +25 Pa — đủ độ phân giải để theo dõi chính xác
- Chênh áp damper và coil lạnh AHU lớn: 50–150 Pa — phù hợp AHU công suất trên 10,000 CFM
- Phù hợp nhất: Bệnh viện, phòng mổ, phòng ICU, phòng cách ly, nhà máy thực phẩm và dược phẩm GMP

Dwyer 2000-500PA — Phòng Sạch ISO Và Công Trình Đặc Thù
2000-500PA dải 0–500 Pa được chỉ định trong các dự án phòng sạch cấp ISO 6–7, nơi áp suất vi sai giữa các khu vực có thể lên đến 12.5–25 Pa nhưng cần đo kèm chênh áp bộ lọc HEPA 150–300 Pa trong cùng một thiết bị.
- Phòng sạch ISO Class 6 (Class 1000): Áp suất dương +12.5 Pa, lọc HEPA chênh áp đến 300 Pa
- Phòng sạch điện tử và bán dẫn: Yêu cầu độ sạch cao, giám sát áp suất đặc thù
- AHU có coil lạnh chiller nước lạnh 6°C: Chênh áp qua coil có thể đến 300–400 Pa khi coil đóng đá
- Phù hợp nhất: Phòng sạch dược phẩm, điện tử, nhà máy vi mạch, AHU công suất rất lớn.

Dwyer 2000-750PA — Công Nghiệp Nặng Và Thông Gió Áp Suất Cao
2000-750PA dải 0–750 Pa là model có dải đo cao nhất trong nhóm Magnehelic tiêu chuẩn. Ứng dụng tại Việt Nam:
- Buồng phun sơn công nghiệp: Áp suất âm trong buồng phun đến –300 Pa, chênh áp bộ lọc sơn đến 500 Pa
- Hệ thống thông gió mỏ và hầm: Chênh áp quạt công nghiệp lớn có thể vượt 500 Pa
- Lò sấy và buồng xử lý nhiệt: Chênh áp giữa các vùng nhiệt độ khác nhau
- Phù hợp nhất: Nhà máy sơn, xưởng hàn cắt, hệ thống thông gió công nghiệp nặng, mỏ và hầm.

Quy Tắc Vàng Khi Chọn Dải Đo
Dải đo tối đa = 1.5 đến 2 lần chênh áp thiết kế lớn nhất. Ví dụ thực tế:
- Lọc F9 chênh áp thiết kế 80 Pa → chọn 2000-300PA (không chọn 2000-500PA — kim sẽ chỉ ở vùng đầu, khó đọc)
- Phòng sạch áp dương 15 Pa + lọc HEPA 250 Pa → chọn 2000-500PA
- Quạt công nghiệp chênh áp thiết kế 400 Pa → chọn 2000-750PA
Xem Chi Tiết Từng Model
- Dwyer 2000-300PA — Magnehelic 0–300 Pa
- Dwyer 2000-500PA — Magnehelic 0–500 Pa
- Dwyer 2000-750PA — Magnehelic 0–750 Pa
- Dwyer 2000-60PA — Magnehelic 0–60 Pa (dải thấp)
📞 Thông tin liên hệ
🏢 Công ty TNHH Smartnest
📍 Địa chỉ: 188 Đường số 7, Khu Dân Cư Trung Sơn, Bình Chánh, TP. Hồ Chí Minh
📧 Email: info@smartnest.vn
☎️ Hotline: 0787 726 677
🌐 Facebook: Smartnest
