Trong hàng trăm model đồng hồ chênh áp trên thị trường, 2000-60PA của Dwyer Instruments là model được kỹ sư HVAC Việt Nam tìm kiếm và sử dụng nhiều nhất. Dải đo 0–60 Pa phù hợp hoàn hảo với ứng dụng giám sát bộ lọc G4/F7 trong AHU tiêu chuẩn và kiểm tra trạng thái quạt FCU — hai ứng dụng phổ biến nhất trong mọi công trình tòa nhà thương mại tại Việt Nam.
Thông Số Kỹ Thuật Dwyer 2000-60PA
| Thông số | Giá trị |
| Model | 2000-60PA |
| Hãng sản xuất | Dwyer Instruments, Michigan, USA |
| Nguyên lý | Magnehelic — màng áp suất vi sai cơ học (diaphragm) |
| Dải đo | 0–60 Pa (0–0.25 inch WC) |
| Độ chính xác | ±2% full scale (±1.2 Pa) |
| Áp suất làm việc tối đa | 35 PSI (241 kPa) |
| Nhiệt độ hoạt động | 4°C đến 49°C |
| Kết nối cổng lấy mẫu | 1/8″ NPT cái (2 cổng: HIGH và LOW) |
| Đường kính mặt đồng hồ | 101.6 mm (4 inch) |
| Vật liệu vỏ | Die-cast aluminum, mặt kính Lexan chống vỡ |
| Lắp đặt | Gắn tường hoặc gắn panel (mặt đồng hồ thẳng đứng) |
| Nguồn điện | Không cần nguồn điện — hoàn toàn cơ học |
| Xuất xứ | Mỹ (Made in USA) |

Tại Sao 2000-60PA Là Model Phổ Biến Nhất?
Dải đo 0–60 Pa là lý do chính. Các bộ lọc không khí tiêu chuẩn trong hệ thống HVAC thương mại có chênh áp thiết kế như sau:
| Loại bộ lọc | Chênh áp khi sạch | Chênh áp khi bẩn (cần thay) | Kết luận |
| G4 (Pre-filter) | 10–15 Pa | 30–40 Pa | 2000-60PA — phù hợp hoàn hảo |
| F7 (Fine filter) | 15–25 Pa | 40–55 Pa | 2000-60PA — phù hợp hoàn hảo |
| F9 (High efficiency) | 25–40 Pa | 60–80 Pa | Nên dùng 2000-300PA |
| HEPA H13 | 60–100 Pa | 150–200 Pa | Cần dùng 2000-300PA hoặc cao hơn |
Với G4 và F7 — hai loại lọc phổ biến nhất trong AHU thương mại tại Việt Nam — model 2000-60PA cho kim chỉ ở vùng giữa mặt đồng hồ khi lọc sạch và vùng cuối khi lọc bẩn cần thay — đây là vùng đọc số chính xác nhất và dễ nhìn nhất.
Ứng Dụng Thực Tế Của Dwyer 2000-60PA
1. Giám Sát Bộ Lọc Không Khí AHU
Lắp 2000-60PA trên panel AHU, cổng HIGH nối về phía trước bộ lọc (upstream), cổng LOW nối về phía sau (downstream). Kỹ thuật viên chỉ cần nhìn vào mặt đồng hồ là biết ngay trạng thái bộ lọc:
- Kim ở 10–20 Pa: Lọc sạch, hệ thống hoạt động bình thường
- Kim ở 30–45 Pa: Lọc bắt đầu bẩn, lên kế hoạch vệ sinh hoặc thay
- Kim ở 50–60 Pa: Lọc bẩn nặng, cần thay ngay — tiếp tục vận hành làm giảm lưu lượng gió và tăng tải điện motor quạt

2. Kiểm Tra Trạng Thái Quạt (Fan Status)
Lắp 2000-60PA đo chênh áp trước và sau quạt. Khi quạt chạy bình thường → kim chỉ giá trị dương; khi quạt dừng hoặc đai bị đứt → kim về 0. Đây là phương pháp kiểm tra fan status đơn giản nhất mà không cần cảm biến dòng điện.
3. Giám Sát Áp Suất Phòng Sạch Nhỏ
Với phòng sạch ISO Class 8 yêu cầu áp suất dương +5 đến +12 Pa so với hành lang, 2000-60PA hiển thị trực quan tại cửa ra vào để nhân viên kiểm tra mỗi khi vào phòng.
Hướng Dẫn Lắp Đặt 2000-60PA
- Tư thế lắp: Bắt buộc lắp mặt đồng hồ thẳng đứng (vertical). Lắp nghiêng >15° gây sai số vượt quá ±2% — cơ cấu Magnehelic phụ thuộc vào trọng lực
- Đấu nối cổng: Cổng HIGH (+) → phía áp suất cao hơn (upstream lọc hoặc đầu đẩy quạt). Cổng LOW (–) → phía áp suất thấp hơn (downstream lọc hoặc đầu hút quạt). Nối ngược → kim quay âm
- Ống dẫn áp: Dùng ống nhựa PVC hoặc silicone 6mm, tối đa 15m/cổng. Tránh gập ống và đảm bảo không đọng nước trong ống
- Zeroing trước vận hành: Khi cả hai cổng chưa nối hoặc đang thông nhau, kim phải chỉ 0. Nếu không → chỉnh vít zeroing ở mặt trước đồng hồ
- Kiểm tra định kỳ: 6 tháng/lần thực hiện zero check — tháo ống áp, để hai cổng thông không khí và kiểm tra kim có về 0 không.
So Sánh 2000-60PA Với Các Model Lân Cận
| Model | Dải đo | Phù hợp nhất cho | Không phù hợp cho |
| 2000-60PA | 0–60 Pa | Lọc G4, F7; fan status FCU/AHU nhỏ | Lọc F9, HEPA; phòng sạch ISO 5–6 |
| 2000-300PA | 0–300 Pa | Lọc F9, HEPA; AHU lớn; bệnh viện | HVAC thông thường — kim quá sát 0 |
| 2000-500PA | 0–500 Pa | Phòng sạch ISO 6–7; AHU công suất lớn | Ứng dụng chênh áp thấp — không chính xác |
| 2300-60PA | 0–60 Pa | Tủ điện, không gian chật — cùng dải 60PA | Lắp ngoài ống gió — 2000-60PA bền hơn |
Lỗi Thường Gặp Và Cách Khắc Phục
- Kim không về 0 khi tháo ống áp: Do cơ cấu bị dính hoặc đọng nước trong buồng. Chỉnh vít zeroing; nếu không được cần vệ sinh hoặc thay thế
- Kim dao động liên tục: Do dòng gió trong ống không ổn định (turbulence). Lắp thêm capillary tube (ống mao dẫn) hoặc needle valve để giảm dao động
- Kim chỉ thấp hơn thực tế: Kiểm tra ống dẫn áp có bị gập hoặc nghẹt không; kiểm tra điểm lấy mẫu có bị tắc không
- Kim chỉ full scale ngay lập tức: Áp suất vượt dải đo hoặc nối nhầm cổng HIGH/LOW — kiểm tra lại và nối đúng
Tại Sao Chọn Công Ty TNHH Smartnest?
- 2000-60PA Dwyer chính hãng — CO/CQ xuất xứ Mỹ, không hàng nhái
- Kho hàng sẵn có — giao trong ngày tại TP.HCM
- Tư vấn kỹ thuật miễn phí — hỗ trợ chọn đúng model và hướng dẫn lắp đặt
- Đầy đủ dòng Magnehelic — từ 60PA đến 750PA, mmWC theo yêu cầu
Xem Chi Tiết Và Đặt Hàng
- Dwyer 2000-60PA — Đồng hồ Magnehelic 0–60 Pa
- Dwyer 2000-300PA — Đồng hồ Magnehelic 0–300 Pa
- Dwyer 2000-500PA — Đồng hồ Magnehelic 0–500 Pa
📞 Thông tin liên hệ
🏢 Công ty TNHH Smartnest
📍 Địa chỉ: 188 Đường số 7, Khu Dân Cư Trung Sơn, Bình Chánh, TP. Hồ Chí Minh
📧 Email: info@smartnest.vn
☎️ Hotline: 0787 726 677
🌐 Facebook: Smartnest
