Bộ Đo Công Suất Lạnh BTU Meter

Toà nhà cho thuê chạy chiller trung tâm, hoá đơn điện về một cục, rồi chia cho khách thuê theo mét vuông. Khách mở điều hoà 24/7 trả bằng khách chỉ dùng giờ hành chính — và mỗi kỳ thanh toán là một lần tranh luận. Bộ đo công suất lạnh (BTU meter) là thiết bị biến cuộc tranh luận đó thành con số kWh lạnh của từng khách. Bài này nói về cách chọn và lắp, bắt đầu từ 271UHM bộ đo công suất lạnh siêu âm.

Bộ đo công suất lạnh BTU Meter
Thiết bịĐo gìCỡ / dảiCấp chính xácTín hiệuDùng cho
271UHMNăng lượng lạnh (lưu lượng siêu âm + 2 nhiệt độ)DN50 – DN500, dải lưu lượng 50:1 (tuỳ chọn 100:1)Class 2 theo EN1434 hoặc GB/T32224Theo cấu hìnhChia hoá đơn cho khách thuê, đo hiệu suất chiller
IEFB-GN-10-R10-COM-LCDNăng lượng nhiệt, dạng insertionỐng 250 – 900 mm, 0 – 6 m/s±1% FSBACnet MS/TP hoặc Modbus RTUỐng lớn đã lắp xong, không cắt được
KTM-800Lưu lượng (điện từ)6A (1/4″) – 2000A (80″), 0,1 – 10 m/sTheo cấu hìnhAnalog / truyền thôngKhi chỉ cần lưu lượng, không cần năng lượng
TE-IBG-B0644-12Nhiệt độ nước−40 … 150 °C, que 6 inch±0,22 °C ở 25 °CThụ động (NTC 10 kΩ)Cặp nhiệt độ đi/về nếu tự dựng phép đo năng lượng
628-75-GH-P1-E1-S1Áp suất nước0 – 10 bar1% FS4 – 20 mAGiám sát áp vòng nước cùng cụm đo

Thiết bị đo năng lượng và lưu lượng nước đang bán tại SmartNest. Thông số lấy từ trang sản phẩm từng mã.

Vì sao không thể chia hoá đơn bằng lưu lượng

Năng lượng lạnh tỉ lệ với cả lưu lượng và chênh lệch nhiệt độ giữa ống đi và ống về. Hai khách dùng cùng lưu lượng nước nhưng chênh lệch nhiệt độ khác nhau thì lấy đi lượng lạnh khác nhau — và chênh lệch nhiệt độ mới là thứ phản ánh tải thật của khách. Một đồng hồ lưu lượng đơn thuần không biết điều đó.

Đó là lý do 271UHM bộ đo công suất lạnh gộp ba phép đo trong một thiết bị: lưu lượng bằng siêu âm cộng hai đầu nhiệt độ, rồi tính ra năng lượng theo cấp chính xác Class 2 của EN1434 — tiêu chuẩn mà hồ sơ chia hoá đơn thường dựa vào. Nếu dùng KTM-800 Kometer đồng hồ đo lưu lượng điện từ thì phải tự thêm hai cảm biến nhiệt độ và tự tính trong BMS; cách đó chạy được nhưng không có con số cấp chính xác nào để đưa vào hợp đồng.

⚙️ Dải lưu lượng 50:1 nghĩa là gì trong thực tế

Toà nhà chạy tải đỉnh khoảng hai đến ba giờ mỗi ngày; phần lớn thời gian còn lại chạy 20 – 40% tải. Nếu thiết bị chỉ đo đúng trong dải 10:1 thì phần lớn số liệu trong ngày đã nằm ngoài vùng chính xác. Dải 50:1 — tuỳ chọn 100:1 — nghĩa là thiết bị vẫn đo đúng khi lưu lượng xuống còn 1/50 mức tối đa, và đó chính là vùng mà hoá đơn thực sự hình thành.

Ống đã lắp xong thì làm gì

Lắp đồng hồ dạng thân đòi cắt ống và dừng hệ — không phải lúc nào cũng làm được trong toà nhà đang vận hành. Khi đó IEFB-GN-10-R10-COM-LCD Dwyer đồng hồ đo năng lượng nhiệt dạng insertion là hướng khả thi: khoan một lỗ, cắm que dò, ±1% FS cho ống 250 – 900 mm, và có sẵn BACnet MS/TP hoặc Modbus RTU để đẩy số liệu lên hệ giám sát. Đổi lại, phép đo insertion phụ thuộc nhiều hơn vào vị trí và độ sâu cắm, nên phải làm đúng hướng dẫn.

⚠️ Lưu ý khi lắp: hai đầu nhiệt độ phải lắp đúng cặp đi và về của chính nhánh đó — lắp lệch sang nhánh khác là số năng lượng vô nghĩa dù thiết bị hoạt động bình thường. Đầu đo nhiệt độ nên qua thermowell có mỡ dẫn nhiệt, và hai đầu nên cùng loại cùng lô để sai số triệt tiêu nhau khi trừ. Ống phải đầy nước tại vị trí đo: lắp trên đoạn ống lên hoặc đoạn thấp, không lắp ở đỉnh vòng ống nơi tụ khí. Chừa đoạn ống thẳng theo hướng dẫn của hãng trước và sau thiết bị. Cuối cùng, ghi lại số chỉ ban đầu, ngày lắp và cấu hình vào biên bản — đây là hồ sơ mà khách thuê có quyền yêu cầu xem khi thắc mắc hoá đơn.

Đo năng lượng còn dùng để làm gì ngoài chia tiền

  1. Biết hiệu suất chiller thật (kW điện cho mỗi kW lạnh). Không có số năng lượng lạnh thì không tính được chỉ số này, và mọi nhận định “chiller chạy tốt” chỉ là cảm tính.
  2. Phát hiện chênh lệch nhiệt độ thấp (low delta-T). Vòng nước chạy lưu lượng lớn mà chênh lệch nhiệt độ nhỏ là dấu hiệu van ba ngã bị bypass, dàn bám cặn, hoặc cân bằng sai — một lỗi tốn điện bơm rất nhiều mà không ai thấy trên màn hình nhiệt độ.
  3. Nghiệm thu hợp đồng bảo trì và ESCO. Khi nhà thầu cam kết tiết kiệm năng lượng, số liệu BTU meter là căn cứ duy nhất để đối chiếu.
  4. Ghép cùng áp suất vòng nước. Thêm 628-75-GH-P1-E1-S1 Dwyer cảm biến áp suất nước 4–20 mA và TE-IBG-B0644-12 Dwyer cảm biến nhiệt độ nước là có bộ số liệu đủ để chẩn đoán cả vòng, không chỉ tính tiền.

Câu hỏi hay gặp

❓ Bộ đo công suất lạnh khác đồng hồ nước ở đâu?

Đồng hồ nước đếm mét khối; bộ đo công suất lạnh tính kWh lạnh. Cùng một lượng nước có thể mang đi rất nhiều hay rất ít lạnh tuỳ chênh lệch nhiệt độ, nên hai thiết bị không thay thế nhau cho mục đích tính tiền điều hoà.

❓ Class 2 EN1434 là mức nào?

EN1434 chia ba cấp; Class 2 là cấp thường dùng cho đo nhiệt lượng thương mại trong toà nhà, chặt hơn Class 3 và đủ để làm cơ sở thanh toán. Class 1 dành cho ứng dụng đòi độ chính xác cao nhất và đắt hơn đáng kể.

❓ Lắp ở ống đi hay ống về?

Thiết bị đo lưu lượng thường đặt trên ống về (nước ấm hơn, ít nguy cơ đọng sương lên thân thiết bị), còn hai đầu nhiệt độ lắp một ở ống đi một ở ống về. Vị trí cụ thể phải theo hướng dẫn của hãng vì cấu hình tính toán trong thiết bị giả định đúng vị trí đó.

❓ Chia hoá đơn cho từng căn hộ thì dùng cỡ nào?

Căn hộ hoặc mặt bằng nhỏ dùng cỡ nhỏ nhất của dòng (DN50 trở xuống tuỳ thiết kế nhánh), và thường phải tính lại đường ống để lưu lượng nằm trong dải đo. Toà nhà nhiều mặt bằng nhỏ nên cân nhắc chia theo tầng hoặc theo cụm thay vì từng phòng — số thiết bị ít hơn, chi phí đầu tư và bảo trì thấp hơn, mà vẫn công bằng hơn cách chia theo mét vuông.

📚 Đọc thêm

📞 Liên hệ báo giá bộ đo công suất lạnh

📍 Địa chỉ: 188 Đường số 7, Khu Dân Cư Trung Sơn, Xã Bình Hưng, TP. Hồ Chí Minh

📧 Email: info@smartnest.vn

☎️ Hotline: 0787 726 677

🌐 Facebook: Smartnest