2000-10KPA Dwyer là đồng hồ chênh áp cơ dòng Magnehelic, thang đo 0 – 10 kPa, sai số ±2% FS, mặt đồng hồ 4 inch, không cần nguồn điện. Đây là thiết bị hiển thị tại chỗ: nhìn kim là biết ngay chênh áp, dùng để theo dõi độ bẩn phin lọc, áp suất quạt và áp suất phòng.
2000-10KPA Dwyer dùng ở đâu
Thang 0 – 10 kPa (10000 Pa) phủ phần lớn nhu cầu theo dõi phin lọc trong AHU và áp suất tĩnh ống gió. Chọn thang sao cho chênh áp khi lọc sạch nằm khoảng 1/4 thang, còn ngưỡng thay lọc nằm khoảng 2/3 thang — nhìn kim là ước lượng được tình trạng lọc.
- Theo dõi độ bẩn phin lọc AHU, FCU, buồng lọc — cơ sở quyết định thời điểm thay lọc
- Áp suất tĩnh ống gió, áp suất quạt, áp suất buồng hoà trộn
- Chênh áp phòng sạch, phòng mổ, phòng áp âm cách ly
- Đo tốc độ gió khi ghép với ống pitot Dwyer
- Điểm đọc tại chỗ đặt song song với cảm biến điện tử, phục vụ kiểm chứng khi nghi ngờ tín hiệu
Cách chọn thang đo thay cho 2000-10KPA
Nguyên tắc chọn thang: lấy giá trị toàn thang khoảng gấp đôi chênh áp làm việc lớn nhất. Thang quá rộng thì kim nhích rất ít, khó đọc; thang quá hẹp thì kim đụng cữ ngay khi lọc bắt đầu bẩn. Dòng 2000 có sẵn thang theo Pa, mm cột nước và inch cột nước — chọn đơn vị trùng với đơn vị ghi trong hồ sơ thiết kế để khỏi quy đổi khi nghiệm thu.
| Nhóm thang | Ví dụ mã | Thường dùng cho |
|---|---|---|
| Rất thấp | 2000-60PA, 2000-100PA, 2001 | Áp phòng sạch, phòng áp âm, lọc thô còn mới |
| Thấp | 2000-300PA, 2000-500PA, 2002 | Lọc túi, lọc tinh trong AHU |
| Trung bình | 2000-750PA, 2000-1KPA, 2005, 2000-100MM | Lọc nhiều cấp, áp tĩnh ống gió |
| Cao | 2000-2KPA, 2000-3KPA, 2000-5KPA | Quạt áp cao, buồng lọc HEPA |
| Rất cao | 2000-10KPA | Quạt ly tâm áp suất lớn, hệ hút bụi công nghiệp |
Thông số kỹ thuật 2000-10KPA Dwyer
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Thang đo | 0 – 10 kPa (10000 Pa) |
| Sai số | ±2% FS trên toàn thang, ở 21,1 °C |
| Môi chất | Không khí và khí không cháy, tương thích |
| Giới hạn áp suất | -20 inHg đến 15 psig (-0,677 … 1,034 bar) |
| Bảo vệ quá áp | Nút cao su xả áp bật ra ở khoảng 25 psig (1,72 bar) |
| Nhiệt độ làm việc | -6,67 … 60 °C |
| Mặt đồng hồ | Đường kính 4 inch (101,6 mm) |
| Cổng nối | 1/8″ NPT cái, có 2 cặp cổng áp cao/thấp: một cặp bên hông, một cặp phía sau |
| Vật liệu | Thân và vành nhôm đúc, mặt kính acrylic, sơn phủ chịu phun muối 168 giờ |
| Hướng lắp | Màng ngăn đặt thẳng đứng (lắp đồng hồ dựng đứng) |
| Cấp bảo vệ | IP67 |
| Khối lượng | ≈510 g |
| Phụ kiện kèm theo | 2 nút bịt 1/8″ NPT, 2 đầu chuyển ren sang ống cao su, 3 vít bắt âm bảng |
Lắp đặt và những lỗi thường gặp
2000-10KPA không cần nguồn và không cần hiệu chuẩn định kỳ phức tạp, nhưng lắp sai hướng là kim lệch ngay. Đồng hồ phải dựng đứng đúng chiều để màng ngăn nằm thẳng đứng; lắp nghiêng hoặc nằm ngang thì trọng lượng màng làm số đọc sai.
- Cổng áp cao (HIGH) nối phía trước phin lọc, cổng áp thấp (LOW) nối phía sau
- Không bịt khe hở 0,64 mm giữa đồng hồ và mặt bảng khi lắp nổi — đó là đường thoát của nút xả quá áp
- Chỉnh kim về 0 bằng vít chỉnh zero khi quạt dừng, hai cổng áp thông khí trời
- Dùng đầu lấy áp tĩnh A-480 và ống PVC cho điểm đo trên ống gió
- Nếu cần cả hiển thị tại chỗ lẫn tín hiệu về BMS, đặt thêm cảm biến điện tử dòng MSX ở cùng điểm đo
| Mã | Dải đo | Quy đổi Pa | Sai số |
|---|---|---|---|
| 2000-100PA | 0 – 100 Pa | 100 Pa | ±3% FS |
| 2000-1000PA | 0 – 1000 Pa | 1000 Pa | ±2% FS |
| 2000-5KPA | 0 – 5 kPa | 5000 Pa | ±2% FS |
| 2000-100MM | 0 – 100 mm cột nước | ≈981 Pa | ±2% FS |
| 2005 | 0 – 5,0 inch cột nước | ≈1245 Pa | ±2% FS |
| 2002 | 0 – 2,0 inch cột nước | ≈498 Pa | ±2% FS |
| 2001 | 0 – 1,0 inch cột nước | ≈249 Pa | ±2% FS |
| 2000-60PA | 0 – 60 Pa | — | ±2% FS |
| 2000-300PA | 0 – 300 Pa | — | ±2% FS |
| 2000-500PA | 0 – 500 Pa | — | ±2% FS |
| 2000-750PA | 0 – 750 Pa | — | ±2% FS |
| 2000-1KPA | 0 – 1 kPa | — | ±2% FS |
| 2000-2KPA | 0 – 2 kPa | — | ±2% FS |
| 2000-3KPA | 0 – 3 kPa | — | ±2% FS |
| 2000-300MM | 0 – 300 mm cột nước | — | ±2% FS |
Tài liệu kỹ thuật 2000-10KPA Dwyer
🤝 Tại sao nên mua 2000-10KPA Dwyer tại SmartNest?
SmartNest phân phối 2000-10KPA Dwyer chính hãng, có đầy đủ CO-CQ theo từng lô hàng. Đội kỹ thuật của SmartNest hỗ trợ chọn đúng model theo điều kiện lắp đặt thực tế, kiểm tra sơ đồ đấu nối với bộ điều khiển DDC/BMS và hướng dẫn nghiệm thu tại công trình. Gửi thông số hệ thống hoặc bản vẽ, SmartNest sẽ báo giá theo dự án và tư vấn phương án thay thế tương đương khi cần.





Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.