629HLP-15-P2-S1 Dwyer – Cảm biến chênh áp nước

629HLP-15-P2-S1 Dwyer – cảm biến chênh áp suất nước dòng 629HLP, dải đo 0 – 15 psi (≈1 bar), chịu áp tĩnh tới 360 psi.

🔹 Dải đo: 0 – 15 psi (≈1 bar)
🔹 Sai số: ±1%
🔹 Ngõ ra: 4–20 mA
🔹 Áp tĩnh tối đa: 360 psi
🔹 Cấp bảo vệ: IP65
🔹 Đáp ứng: 50 ms
Tính năng nổi bật: Chịu áp tĩnh rất cao so với dải đo — hợp với toà nhà cao tầng có cột nước lớn nhưng chênh áp nhỏ.

Catalog

SKU: 629HLP-15-P2-S1 Danh mục: Thẻ: Thương hiệu:

629HLP-15-P2-S1 Dwyer là cảm biến chênh áp suất nước dòng 629HLP, dải đo 0 – 15 psi (≈1 bar), sai số ±1%, ngõ ra 4–20 mA. Cấu hình 629HLP-15-P2-S1: cổng nối 1/4″ NPT cái, vỏ nhựa ABS đạt IP65, đầu nối điện dạng DIN 43650 form A.

629HLP-15-P2-S1 Dwyer dùng ở đâu

Điểm mạnh của dòng 629HLP là chịu áp tĩnh rất cao so với dải đo: 629HLP-15-P2-S1 chịu áp tĩnh tới 360 psi trong khi chỉ đo chênh áp 0 – 15 psi (≈1 bar). Đó chính là bài toán của toà nhà cao tầng — cột nước tĩnh lớn nhưng chênh áp qua coil hoặc qua lọc lại nhỏ.

  • Chênh áp qua dàn coil của AHU, FCU, bộ trao đổi nhiệt
  • Chênh áp qua lọc nước, rọ lọc chữ Y, bình lọc của vòng chiller
  • Chênh áp đầu hút – đầu đẩy bơm để phát hiện bơm yếu, xâm thực, nghẹt đường ống
  • Đo lưu lượng qua tấm orifice hoặc flow element (chênh áp tỷ lệ bình phương lưu lượng)
  • Điều khiển van cân bằng áp và bơm biến tần theo chênh áp đặt trước

Cách chọn dải đo và cấu hình thay cho 629HLP-15-P2-S1

Hai chữ số sau tên dòng là dải đo, ký tự P là cổng nối, ký tự S là ngõ ra. Với 629HLP-15-P2-S1: áp tĩnh tối đa 360 psi, chênh áp quá tải tối đa 70 psi, áp phá huỷ màng 115 psi. Vượt quá mức quá tải thì màng biến dạng vĩnh viễn, vượt áp phá huỷ thì rách màng — nên luôn chọn dải cao hơn chênh áp lớn nhất có thể xảy ra khi lọc tắc hoàn toàn.

Bảng dải đo dòng 629HLP
Mã dảiDải đoÁp tĩnh tối đaQuá tải chênh ápÁp phá huỷ
010 – 1 bar25 bar5 bar8 bar
020 – 2,5 bar25 bar5 bar8 bar
040 – 4 bar25 bar12 bar18 bar
060 – 6 bar25 bar12 bar18 bar
150 – 15 psi (≈1 bar)360 psi70 psi115 psi
300 – 30 psi (≈2 bar)360 psi70 psi115 psi
600 – 60 psi (≈4,1 bar)360 psi174 psi260 psi
900 – 90 psi (≈6,2 bar)360 psi174 psi260 psi

Thông số kỹ thuật 629HLP-15-P2-S1 Dwyer

Thông số 629HLP-15-P2-S1 Dwyer theo catalog Dwyer
Thông sốGiá trị
Dải đo0 – 15 psi (≈1 bar)
Sai số±1% trong khoảng -5 … 60 °C
Độ ổn định±1% FS/năm
Áp suất tĩnh tối đa360 psi
Quá tải chênh áp tối đa70 psi
Áp suất phá huỷ115 psi
Môi chấtChất lỏng và khí tương thích
Vật liệu phần ướtInox 304, EPDM, mỡ silicone, gốm alumina
Vật liệu vỏNhựa ABS
Ngõ ra4–20 mA
Nguồn cấp0–10 VDC: 12–36 VDC hoặc 12–32 VAC (tải tối đa 2 kΩ) · 4–20 mA: 8–36 VDC
Trở kháng vòng tối đa(Điện áp nguồn − 8 V) / 0,02 đối với ngõ ra 4–20 mA
Dòng tiêu thụNgõ ra áp: tối đa 13 mA · Ngõ ra dòng: tối đa 24 mA
Thời gian đáp ứng50 ms
Nhiệt độ môi trường-10 … 60 °C
Nhiệt độ môi chất-10 … 80 °C
Độ ẩm cho phép10 – 90% RH, không đọng sương
Cổng nối1/4″ NPT cái
Đấu điệnĐầu nối DIN 43650 form A
Cấp bảo vệIP65
Hướng lắpKhông ảnh hưởng số đo
Khối lượng≈567 g
Tiêu chuẩnCE, RCM

Đấu nối và lắp đặt

629HLP-15-P2-S1 dùng đầu nối DIN 43650 form A — tháo vít giữa, rút ruột đầu nối ra đấu dây rồi lắp lại, nhớ đặt gioăng đúng chiều để giữ IP65. Ngõ ra 4–20 mA cần nguồn từ 8 VDC; trở kháng vòng tối đa tính theo (Vnguồn − 8) / 0,02.

  • Cổng áp cao nối điểm áp lớn hơn, cổng áp thấp nối điểm còn lại — đấu ngược thì số đo âm
  • Nên lắp kèm bộ van 3 ngả BBV-1B hoặc bản tuỳ chọn -3V để cân bằng áp trước khi đưa vào vận hành
  • Xả khí trong hai ống dẫn áp trước khi đọc số; dùng ống mềm inox A-228 nếu đường ống rung
  • Có bộ giá đỡ A-629HLP-BKT để bắt cảm biến lên tường hoặc khung thay vì treo trên ống
Các mã cảm biến chênh áp nước khác SmartNest đang có
MãDòngDải đoNgõ raSai số
629C-16-CH-P1-E1-S3629C0 – 10 barđiện áp chọn được 0–5 / 1–5 / 0–10 / 2–10 VDC±0,5% FS
629C-15-CH-P2-E5-S1-3V629C0 – 6 bar4–20 mA±0,5% FS
629C-03-CH-P2-E5-S1629C0 – 25 psid (≈1,72 bar)4–20 mA±0,5% FS
629C-04-CH-P2-E5-S1629C0 – 50 psid (≈3,45 bar)4–20 mA±0,5% FS
629C-17-CH-P1-E1-S3629C0 – 15 barđiện áp chọn được 0–5 / 1–5 / 0–10 / 2–10 VDC±0,5% FS
629C-11-CH-P1-E1-S1629C0 – 0,5 bar4–20 mA±0,5% FS
629C-05-CH-P2-E5-S1629C0 – 100 psid (≈6,9 bar)4–20 mA±0,5% FS
629C-02-CH-P2-E5-S1629C0 – 10 psid (≈0,69 bar)4–20 mA±0,5% FS
629C-02-CH-P2-E5-S3629C0 – 10 psid (≈0,69 bar)điện áp chọn được 0–5 / 1–5 / 0–10 / 2–10 VDC±0,5% FS
629HLP-06-P2-S1629HLP0 – 6 bar4–20 mA±1%
629HLP-01-P4-S5629HLP0 – 1 bar0–10 VDC±1%
629HLP-60-P2-S1629HLP0 – 60 psi (≈4,1 bar)4–20 mA±1%

Tài liệu kỹ thuật 629HLP-15-P2-S1 Dwyer

Catalog dòng 629HLP (PDF)
Catalog dòng 629C để so sánh (PDF)
Datasheet 629HLP (PDF)
Hướng dẫn sử dụng 629HLP (PDF)

🤝 Tại sao nên mua 629HLP-15-P2-S1 Dwyer tại SmartNest?

SmartNest phân phối 629HLP-15-P2-S1 Dwyer chính hãng, có đầy đủ CO-CQ theo từng lô hàng. Đội kỹ thuật của SmartNest hỗ trợ chọn đúng model theo điều kiện lắp đặt thực tế, kiểm tra sơ đồ đấu nối với bộ điều khiển DDC/BMS và hướng dẫn nghiệm thu tại công trình. Gửi thông số hệ thống hoặc bản vẽ, SmartNest sẽ báo giá theo dự án và tư vấn phương án thay thế tương đương khi cần.

Đánh giá

Chưa có đánh giá nào.

Hãy là người đầu tiên nhận xét “629HLP-15-P2-S1 Dwyer – Cảm biến chênh áp nước”