DPS1000 là gì?
DPS1000 đo hiệu áp suất giữa hai điểm trong hệ thống gió. Màng silicone nằm giữa hai buồng; khi chênh lệch vượt ngưỡng đã cài, màng đẩy cụm tiếp điểm đảo trạng thái. Không cần nguồn nuôi, tín hiệu ra là tiếp điểm khô.
Vi sai đóng cắt của DPS1000 là 100 Pa — nghĩa là sau khi tác động, chênh áp phải giảm 100 Pa thì tiếp điểm mới nhả. Con số này lớn hơn hẳn DPS200 (10 Pa) và DPS400 (20 Pa), nên DPS1000 chỉ hợp khi áp suất hệ thay đổi dứt khoát, không dao động lắt nhắt.
Catalog lưu ý: khi lắp nằm ngang, giá trị cài đặt tăng thêm khoảng 20 Pa so với lắp đứng. Đây là chi tiết dễ bỏ qua khi cân chỉnh tại công trình.
Đặc tính sản phẩm
- Dải cài đặt 200…1000 Pa, vi sai đóng cắt 100 Pa
- Chịu quá áp tới 5000 Pa cho toàn dải
- Không cần nguồn nuôi, tín hiệu ra tiếp điểm khô
- Chọn đấu điện kiểu AMP 6,3 × 0,8 theo DIN 46244 hoặc cầu đấu vít
- Hai cổng ống nhựa đường kính ngoài 6,0 mm
- Cấp bảo vệ IP54, đạt CE theo EEC 73/23, VDE 0630 và EN-1854
Thông số kỹ thuật DPS1000
| Dải cài đặt | 200…1000 Pa |
| Vi sai đóng cắt | 100 Pa |
| Môi chất | Không khí, khí không cháy và không ăn mòn |
| Vật liệu tiếp xúc | Màng silicone, ống nhựa Ø 6,0 mm |
| Áp suất làm việc tối đa | 5000 Pa |
| Nhiệt độ làm việc | −20…+85 °C |
| Nhiệt độ lưu kho | −40…+85 °C |
| Thông số điện | 1,5 A (0,4) / 250 V~ |
| Cấp bảo vệ | IP54 |
| Đấu điện | Đầu cắm AMP 6,3 × 0,8 theo DIN 46244 hoặc cầu đấu vít |
| Cổng áp suất | 2 ống nhựa đường kính ngoài 6,0 mm |
| Lắp đặt | Tai gá liền thân, có tuỳ chọn giá chữ L |
| Ghi chú lắp ngang | Giá trị cài đặt tăng thêm khoảng 20 Pa |
| Chứng nhận | CE theo EEC 73/23 · VDE 0630 · EN-1854 |
Số liệu trích từ catalog Honeywell DPS Series.
Bốn mã trong dòng DPS và dải tương ứng
| STT | Model | Mô tả |
| 1 | DPS 200 | 20…200 Pa — vi sai 10 Pa |
| 2 | DPS 400 | 40…400 Pa — vi sai 20 Pa |
| 3 | DPS 1000 | 200…1000 Pa — vi sai 100 Pa (mã đang xem) |
| 4 | DPS 2500 | 500…2500 Pa — vi sai 150 Pa |
| 5 | Lưu ý chung | Toàn dòng chịu quá áp 5000 Pa, IP54, tiếp điểm 1,5 A (0,4) / 250 V~ |
| 6 | Lắp nằm ngang | Giá trị cài đặt tăng thêm khoảng 20 Pa ở mọi mã |
Cách chọn đúng mã
- Giám sát lọc gió AHU/FCU thông thường: DPS200 (20…200 Pa) hoặc DPS400 (40…400 Pa) nhạy hơn nhiều. DPS1000 quá thô cho việc này.
- Quạt tăng áp cầu thang, phòng áp dương, phòng sạch: DPS1000 là mã hợp lý nhất.
- Ống gió áp cao, quạt ly tâm lớn: DPS2500 (500…2500 Pa).
- Nguyên tắc chung: đặt điểm cài đặt vào khoảng giữa dải. Cài sát 200 Pa hay sát 1000 Pa đều làm sai số tương đối tăng lên.
- Kiểm tra vi sai 100 Pa có phù hợp không: nếu chênh áp hệ chỉ dao động vài chục Pa quanh ngưỡng thì tiếp điểm sẽ không bao giờ nhả.
Lưu ý khi lắp đặt và đấu nối
- Lắp đứng là kiểu chuẩn. Nếu buộc phải lắp nằm ngang, nhớ trừ khoảng 20 Pa khi cân chỉnh — catalog ghi rõ giá trị cài đặt tăng thêm chừng đó.
- Cổng cao áp nối phía áp lớn hơn, cổng thấp áp nối phía còn lại. Đấu ngược thì thiết bị không tác động.
- Dùng ống nhựa đường kính ngoài 6,0 mm. Ống phải dốc về phía điểm đo để nước ngưng không đọng lại.
- Chọn kiểu đấu điện phù hợp: đầu cắm AMP 6,3 × 0,8 nhanh hơn khi lắp hàng loạt, cầu đấu vít chắc chắn hơn khi có rung.
- Cân chỉnh bằng chênh áp thực tế của hệ, không chỉnh theo tính toán trên bản vẽ.
- Không dùng với khí cháy. Chỉ dùng cho không khí và khí không cháy, không ăn mòn.
Ứng dụng thực tế
- Giám sát chênh áp quạt tăng áp cầu thang thoát hiểm
- Kiểm soát áp dương phòng sạch, áp âm phòng cách ly
- Xác nhận quạt đang chạy trước khi cho thiết bị phụ trợ hoạt động
- Báo tắc lọc gió cấp cao (lọc tinh, lọc HEPA) có chênh áp lớn
- Bảo vệ quạt hút khói và hệ thống thông gió sự cố
Câu hỏi thường gặp về DPS1000
DPS1000 có dải cài đặt bao nhiêu?
200…1000 Pa, vi sai đóng cắt 100 Pa. Cả dòng DPS chịu quá áp tới 5000 Pa.
Dòng DPS có mấy mã?
Bốn mã: DPS 200 (20…200 Pa, vi sai 10 Pa), DPS 400 (40…400 Pa, vi sai 20 Pa), DPS 1000 (200…1000 Pa, vi sai 100 Pa) và DPS 2500 (500…2500 Pa, vi sai 150 Pa).
Lắp nằm ngang có ảnh hưởng gì?
Có. Catalog ghi rõ khi lắp nằm ngang, giá trị cài đặt tăng thêm khoảng 20 Pa. Phải trừ hao khi cân chỉnh, nếu không thiết bị sẽ tác động muộn hơn dự kiến.
Tiếp điểm chịu được bao nhiêu?
1,5 A (0,4) / 250 V~ — số trong ngoặc là dòng với tải cảm. Đấu qua relay trung gian nếu tải lớn hơn.
Nối ống áp suất cỡ nào?
Hai ống nhựa đường kính ngoài 6,0 mm. Cấp bảo vệ IP54, đấu điện kiểu AMP 6,3 × 0,8 theo DIN 46244 hoặc cầu đấu vít.
Sản phẩm và bài viết liên quan
- Honeywell DPS200 — bản 20…200 Pa cho lọc gió
- Dwyer ADPS Series — dòng công tắc chênh áp 20–5000 Pa
- Công tắc chênh áp Honeywell DPS1000 — bài giới thiệu chi tiết
- Giải pháp đo chênh áp gió toàn diện cho HVAC — cách bố trí điểm đo
Tài liệu sản phẩm
| Catalog DPS1000 (PDF) |
Hàng chính hãng, đầy đủ CO-CQ. Báo giá theo dự án: 0787 726 677 · info@smartnest.vn





Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.