SZL-WL-A-C01AH là gì?
SZL-WL-A-C01AH là một công tắc cơ khí: khi cần gạt bị vật thể chạm vào và quay đi một góc nhất định, cơ cấu snap-action bên trong lật tiếp điểm từ trạng thái thường đóng sang thường mở (và ngược lại). Tín hiệu này được đưa về tủ điều khiển hoặc BMS để xác nhận một bộ phận đã tới đúng vị trí — van đã đóng hết, cửa gió đã mở hết, băng tải đã chạm cữ.
Hậu tố A trong mã SZL-WL-A quy định đầu tác động là side rotary rod — cần gạt quay ngang, loại chuẩn phổ biến nhất của dòng SZL-WL. Theo catalog, kiểu A có pretravel 15° ±5°, differential travel 12°, overtravel 30° và mô-men tác động 0,51 Nm (4.5 in-lb). Đây là bộ thông số quyết định vị trí lắp cữ chạm: cữ phải quay cần ít nhất bằng pretravel thì tiếp điểm mới lật, và không được vượt quá overtravel để tránh phá cơ cấu.
Phần C01AH ở cuối mã là hậu tố cấu hình riêng (thường gắn với chiều dài cần, kiểu con lăn hoặc ngõ conduit đặt hàng theo dự án). Bảng giải mã model trong catalog SZL-WL công khai chỉ liệt kê tới cấp actuator và ngõ conduit (-N cho 1/2 in NPT, để trống cho PF 1/2), không có dòng nào giải thích hậu tố C01AH. Vì vậy khi đặt hàng nên đối chiếu với mẫu cũ đang dùng hoặc gửi ảnh nhãn để xác nhận thay vì suy đoán.
Đặc tính sản phẩm
- Cơ cấu snap-action, tiếp điểm SPDT double break — đóng cắt dứt khoát, không phụ thuộc tốc độ chạm của vật thể.
- Vỏ nhôm đúc (aluminum die-cast) đạt IP67: chịu được nước xối, bụi và dầu trong phòng máy, tầng hầm kỹ thuật.
- Dòng định mức 10 A ở AC125V / AC250V / AC480V — đủ để đóng trực tiếp cuộn contactor mà không cần rơ-le trung gian.
- Tuổi thọ cơ khí 10.000.000 lần tác động, phù hợp vị trí đóng cắt liên tục.
- Kích thước và vị trí lỗ bắt theo EN50041 — thay thế lẫn nhau với các công tắc cùng chuẩn của hãng khác.
- Ngõ đấu dây conduit PF 1/2 hoặc 1/2 in-14 NPT, đi ống ruột gà kim loại thuận tiện.
- Đầu tác động của dòng SZL-WL tháo rời được và xoay theo bước 90° — đổi hướng tác động ngay tại hiện trường.
Thông số kỹ thuật SZL-WL-A-C01AH
| Mã sản phẩm | SZL-WL-A-C01AH |
| Kiểu đầu tác động | Side rotary rod (hậu tố A) |
| Dòng định mức | 10 A |
| Cấu hình tiếp điểm | SPDT – single pole double throw, double break |
| Điện áp làm việc | AC125V / AC250V / AC480V (theo đường cong tuổi thọ điện) |
| Pretravel | 15° ±5° |
| Differential travel | 12° |
| Overtravel | 30° |
| Mô-men tác động | 0,51 Nm (4.5 in-lb) |
| Nhiệt độ làm việc | -10…80 °C (14…176 °F) |
| Tuổi thọ cơ khí | 10.000.000 lần tác động |
| Vật liệu vỏ | Nhôm đúc (aluminum die-cast) |
| Cấp bảo vệ | IP67 |
| Ngõ conduit | PF 1/2 hoặc 1/2 in-14 NPT |
| Chứng nhận | UL, CE, CSA – thiết kế theo EN50041 |
Số liệu trích từ catalog MICRO SWITCH™ SZL-WL Series của Honeywell.
Các kiểu đầu tác động của dòng SZL-WL
| STT | Model | Mô tả |
| 1 | SZL-WL-A | Side rotary rod – cần gạt quay ngang loại chuẩn, pretravel 15°±5°, mô-men 0,51 Nm |
| 2 | SZL-WL-B | Side rotary adjustable – cần gạt điều chỉnh được chiều dài |
| 3 | SZL-WL-C | Side rotary fork, con lăn cùng chiều – mô-men nhẹ 0,195 Nm |
| 4 | SZL-WL-D / SZL-WL-P | Fork lock lever – giữ trạng thái, pretravel 50°±5°, overtravel 35° |
| 5 | SZL-WL-E | Top roller plunger – con lăn ấn từ trên, lực tác động 26,67 N |
| 6 | SZL-WL-F | Top pin plunger – chốt ấn từ trên, overtravel 6,4 mm |
| 7 | SZL-WL-G | Top roller plunger loại kín – lực tác động 16,67 N |
| 8 | SZL-WL-H | Side roller plunger – con lăn ấn ngang, lực 40,03 N |
| 9 | SZL-WL-J | Side pin plunger – chốt ấn ngang, lực 40,03 N |
| 10 | SZL-WLA/WLB/WLC/WLD-* | Nhóm high overtravel – overtravel nâng lên 55°…70° |
| 11 | SZL-WLE-* | Nhóm high precision – pretravel chỉ 5…6°, differential 3° |
Cách chọn đúng mã
- Xác định hướng vật thể chạm trước: chạm ngang thì chọn nhóm rotary (A, B, C, D) hoặc side plunger (H, J); ấn từ trên xuống thì chọn top plunger (E, F, G, I).
- Nếu vật thể có thể đi quá điểm dừng, chọn nhóm high overtravel (WLA, WLB, WLC, WLD) có overtravel 55…70° thay vì 30° của loại chuẩn.
- Cần độ lặp lại vị trí cao (đo cữ chính xác) thì chọn nhóm high precision WLE-* có pretravel chỉ 5…6°.
- Chọn ngõ conduit theo hệ ống của công trình: để trống là PF 1/2, hậu tố -N là 1/2 in NPT.
- Với hậu tố cấu hình riêng như C01AH, đối chiếu nhãn thiết bị cũ hoặc gửi ảnh mã để xác nhận — bảng giải mã công khai không liệt kê hậu tố này.
Lưu ý khi lắp đặt và đấu nối
- Bắt chặt thân công tắc vào giá cứng, không bắt lên tấm tôn mỏng — rung sẽ làm sai điểm tác động theo thời gian.
- Chỉnh cữ chạm sao cho cần gạt quay vượt pretravel 15°±5° nhưng không quá overtravel 30°, để tránh gãy cần và mòn cơ cấu.
- Đầu tác động tháo rời được và xoay theo bước 90°: xoay đầu thay vì vặn nghiêng cả thân máy khi cần đổi hướng.
- Đấu dây phân biệt rõ chân NO và NC; với tiếp điểm double break, mỗi nhánh là một mạch độc lập, không dùng chung dây trung tính.
- Siết chặt ren conduit và dùng ron để giữ đúng cấp IP67 — hở ren là đường vào của nước ngưng trong tầng hầm.
- Với tải cảm (cuộn contactor, van solenoid) nên lắp mạch dập hồ quang RC song song tiếp điểm để kéo dài tuổi thọ điện.
- Kiểm tra lại thông mạch bằng đồng hồ trước khi cấp điện, tránh đấu nhầm NO thành NC làm đảo logic báo vị trí.
Ứng dụng thực tế
- Báo vị trí đóng/mở hoàn toàn của van bướm, van cầu và damper trong hệ thống chiller, AHU.
- Xác nhận trạng thái cửa gió (fire damper, volume damper) gửi về BMS.
- Giám sát vị trí cửa buồng máy, cửa tủ điện — liên động cắt điện khi mở cửa.
- Đếm sản phẩm và cảm biến vị trí trên băng tải trong nhà máy.
- Cảm biến vị trí đồ gá trên máy cắt gọt kim loại.
- Điều khiển vị trí ramp nâng hạ, thang máy hàng và cửa cuốn công nghiệp.
Câu hỏi thường gặp về SZL-WL-A-C01AH
SZL-WL-A-C01AH khác gì SZL-WL-A?
Phần SZL-WL-A quy định thân công tắc và đầu tác động side rotary rod — hai mã giống nhau ở điểm này. Hậu tố C01AH là cấu hình riêng theo đơn hàng, catalog công khai không giải thích. Khi thay thế nên đối chiếu nhãn thiết bị cũ để chắc chắn.
Tiếp điểm 10 A có đóng trực tiếp động cơ được không?
Đóng trực tiếp cuộn hút contactor thì được. Không nên đóng trực tiếp động cơ vì dòng khởi động vượt xa 10 A và tải cảm sẽ đánh hồ quang làm rỗ tiếp điểm.
IP67 có lắp ngoài trời được không?
IP67 chống bụi hoàn toàn và chịu ngâm nước tạm thời, nên lắp ngoài trời có mái che là phù hợp. Nếu phơi nắng mưa trực tiếp lâu dài, nên có hộp che để giữ tuổi thọ ron và vỏ.
Có thay công tắc hành trình hãng khác vào vị trí này được không?
Được, nếu công tắc cũ cũng theo EN50041 — tiêu chuẩn này quy định kích thước thân và vị trí lỗ bắt để các hãng thay thế lẫn nhau. Vẫn cần kiểm tra lại hướng đầu tác động và chiều dài cần gạt.
Vì sao công tắc tác động rồi mà tín hiệu chập chờn?
Thường do cữ chạm chỉ quay cần gạt tới sát mép pretravel, hoặc giá đỡ rung. Chỉnh cữ để cần quay dứt khoát qua vùng differential travel 12° và siết lại giá là hết.
Sản phẩm và bài viết liên quan
- SZL-WL-A Honeywell — bản tiêu chuẩn cùng đầu tác động side rotary rod
- SZL-WL-J Honeywell — bản đầu tác động side pin plunger, lực 40,03 N
- SZL-WLC-AL3 Honeywell — nhóm high overtravel, overtravel tới 55°-70°
- LSD6B Honeywell — công tắc hành trình dòng khác để so sánh
Tài liệu sản phẩm
| Catalog SZL-WL-A-C01AH (PDF) |
Hàng chính hãng, đầy đủ CO-CQ. Báo giá theo dự án: 0787 726 677 · info@smartnest.vn




Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.