TSSO Series – Cảm biến nhiệt độ kẹp ống

TSSO là cảm biến nhiệt độ kẹp ngoài thành ống của Greystone. Không phải khoan ống, không phải xả nước, không phải dừng hệ thống — kẹp đai inox vào là xong. Đây là lựa chọn cho cải tạo và cho đường ống không được phép đục.

🔹 Model: TSSO Series
🔹 Kiểu lắp: Kẹp ngoài thành ống bằng đai inox
🔹 Bộ tiếp xúc: Tản nhiệt nhôm gia công 38,1 × 12,7 mm
🔹 Đai kẹp: Inox 254 mm, khoá tháo nhanh
🔹 Dải đo: −40…100 °C (−40…212 °F)
🔹 Vỏ: ABS UL94-V0, IP65 (NEMA 4X)
Tính năng nổi bật: Dải đo −40…100 °C, rộng hơn hẳn các dòng cảm biến ống gió cùng hãng (chỉ tới 60 °C). Nhờ vậy TSSO dùng được cho cả ống nước lạnh chiller lẫn ống nước nóng.

Catalog TSSO Series

TSSO Series là gì?

Cảm biến kẹp ống đo nhiệt độ thành ống chứ không đo trực tiếp môi chất. Vì thế chất lượng phép đo phụ thuộc hoàn toàn vào hai thứ: tiếp xúc nhiệt giữa cảm biến và thành ống, và lớp cách nhiệt bọc bên ngoài.

TSSO xử lý phần tiếp xúc bằng khối tản nhiệt nhôm gia công 38,1 × 12,7 mm — bề mặt phẳng áp sát thành ống, dẫn nhiệt tốt hơn nhiều so với cảm biến dán trần. Đai inox 254 mm có khoá tháo nhanh giữ lực ép ổn định.

Phần cách nhiệt là việc của người lắp. Không bọc cách nhiệt thì cảm biến đọc trung bình giữa nhiệt độ ống và nhiệt độ phòng — sai số có thể tới vài độ trên ống nước lạnh.

Đặc tính sản phẩm

  • Kẹp ngoài thành ống — không khoan ống, không xả nước, không dừng hệ
  • Khối tản nhiệt nhôm gia công 38,1 × 12,7 mm cho tiếp xúc nhiệt tốt
  • Đai inox 254 mm có khoá tháo nhanh, tháo lắp lại nhiều lần
  • Dải đo rộng −40…100 °C, dùng được cả nước lạnh và nước nóng
  • 11 tuỳ chọn phần tử cảm biến NTC và RTD
  • Vỏ ABS UL94-V0, IP65 (NEMA 4X), dây PVC 22 AWG

Thông số kỹ thuật TSSO Series

Kiểu cảm biếnThermistor hoặc RTD theo bảng chọn
Sai số thermistor±0,2 °C (±0,36 °F) tại 25 °C
Sai số RTD Platinum±0,3 °C (±0,54 °F) tại 0 °C
Sai số RTD Nickel±0,4 °C (±0,72 °F) tại 0 °C
Dải đo−40…100 °C (−40…212 °F)
Nhiệt độ môi trường−40…50 °C (−40…122 °F), 5…95 %RH không ngưng tụ
Vật liệu tiếp xúcKhối tản nhiệt nhôm gia công
Kích thước khối tiếp xúc38,1 × 12,7 mm (1,5″ × 0,5″)
Đai kẹpĐai ống inox 254 mm (10″) có khoá tháo nhanh
Dây dẫnPVC cách điện, dán song song, 22 AWG
Vỏ (mã A)ABS, UL94-V0, IP65 (NEMA 4X), ra dây chờ
Vỏ (mã C)Như A, có thêm cầu đấu
Vỏ (mã E)Như C, có thêm khớp chuyển ren và ốc siết cáp
Cấu trúc mã hàngTSSO-[mã vỏ]-[mã phần tử]

Số liệu trích từ catalog Greystone TSSO Strap-On Temperature Sensor.

Bảng mã phần tử cảm biến và vỏ

STTModelMô tả
102XRTD Platinum 100 Ω, IEC 751, alpha 385, màng mỏng
205XNTC 1801 Ω, ±0,2 °C
306XNTC 3000 Ω, ±0,2 °C
407XNTC 10.000 Ω Type 3, ±0,2 °C
508XNTC 2.252 kΩ, ±0,2 °C
612XRTD Platinum 1000 Ω, IEC 751, alpha 385, màng mỏng
713XRTD Nickel 1000 Ω, Class B, DIN 43760
814XNTC 10.000 Ω Type 3 kèm điện trở shunt 11 kΩ
920XNTC 20.000 Ω, ±0,2 °C
1024XNTC 10.000 Ω Type 2, ±0,2 °C
1159XNTC 10.000 Ω tại 25 °C, ±1%, B = 3435 ±1% (25/85)
12Mã vỏ AABS UL94-V0, IP65 (NEMA 4X), ra dây chờ
13Mã vỏ CThêm cầu đấu
14Mã vỏ EThêm khớp chuyển ren và ốc siết cáp

Cách chọn đúng mã

  • Việc đầu tiên là xem ngõ vào của bộ điều khiển nhận loại phần tử nào — 10 kΩ Type 2, 10 kΩ Type 3, Pt100, Pt1000, Ni1000 hay 20 kΩ — rồi chọn đúng mã. Chọn sai mã phần tử thì bộ điều khiển đọc lệch hàng chục độ.
  • Đường ống đã lắp xong, không được phép khoan hoặc dừng hệ để lắp thermowell: TSSO là lựa chọn hợp lý nhất.
  • Cần độ chính xác cao nhất và được phép đục ống: cảm biến nhúng qua thermowell vẫn tốt hơn, vì đo trực tiếp môi chất.
  • Đai inox 254 mm phù hợp với ống cỡ vừa. Ống quá lớn cần đai dài hơn — kiểm tra chu vi ống trước khi đặt hàng.
  • Chọn mã vỏ theo cách đấu dây: A ra dây chờ, C có cầu đấu, E có cả khớp ren và ốc siết cáp.

Lưu ý khi lắp đặt và đấu nối

  • Làm sạch điểm tiếp xúc trên thành ống trước khi kẹp. Sơn dày, gỉ hoặc lớp cáu cặn giữa nhôm và ống là nguyên nhân sai số lớn nhất của cảm biến kẹp ống.
  • Bôi keo tản nhiệt lên mặt tiếp xúc nếu thành ống không thật phẳng.
  • Siết đai inox đủ chặt để khối nhôm áp sát, nhưng không siết tới mức bóp méo ống mỏng.
  • Bọc cách nhiệt trùm cả cảm biến sau khi lắp. Đây là bước hay bị bỏ qua nhất và cũng là bước ảnh hưởng nhiều nhất tới sai số, đặc biệt trên ống nước lạnh.
  • Lắp ở đoạn ống thẳng, tránh sát co, van và bơm — nơi dòng chảy rối và nhiệt độ thành ống không đại diện.
  • Cáp tín hiệu đi riêng, không chạy song song cáp động lực. Ghi mã phần tử lên nhãn tại điểm đấu dây.

Ứng dụng thực tế

  • Đo nhiệt độ nước cấp và nước hồi đường ống chiller trong dự án cải tạo
  • Giám sát nhiệt độ ống nước nóng, ống hơi ngưng
  • Đo delta-T qua coil mà không cần dừng hệ để lắp thermowell
  • Giám sát nhiệt độ ống môi chất lạnh trong hệ VRF
  • Bổ sung điểm đo cho BMS trên hệ thống đã vận hành

Câu hỏi thường gặp về TSSO Series

TSSO lắp thế nào?

Kẹp ngoài thành ống bằng đai inox 254 mm có khoá tháo nhanh. Khối tản nhiệt nhôm 38,1 × 12,7 mm áp sát thành ống để dẫn nhiệt. Không cần khoan ống hay dừng hệ thống.

Đo được dải nhiệt độ nào?

−40…100 °C — rộng hơn các dòng cảm biến ống gió cùng hãng. Nhiệt độ môi trường cho phép −40…50 °C.

Sai số bao nhiêu?

Thermistor ±0,2 °C tại 25 °C, RTD Platinum ±0,3 °C tại 0 °C, RTD Nickel ±0,4 °C tại 0 °C. Lưu ý đây là sai số của phần tử; sai số thực tế còn phụ thuộc chất lượng tiếp xúc và lớp cách nhiệt.

Vì sao bắt buộc phải bọc cách nhiệt?

Vì cảm biến đo nhiệt độ thành ống. Không bọc thì không khí phòng làm ấm hoặc làm lạnh điểm đo, kết quả là trung bình giữa nhiệt độ ống và nhiệt độ phòng — sai lệch có thể tới vài độ trên ống nước lạnh.

Mã hàng đọc thế nào?

Cấu trúc TSSO-[mã vỏ]-[mã phần tử]. Mã vỏ A là ABS IP65 ra dây chờ, C thêm cầu đấu, E thêm khớp chuyển ren và ốc siết cáp. Mã phần tử có 11 lựa chọn NTC và RTD.

Sản phẩm và bài viết liên quan

Tài liệu sản phẩm

Catalog TSSO Series (PDF)

Hàng chính hãng, đầy đủ CO-CQ. Báo giá theo dự án: 0787 726 677 · info@smartnest.vn

Đánh giá

Chưa có đánh giá nào.

Hãy là người đầu tiên nhận xét “TSSO Series – Cảm biến nhiệt độ kẹp ống”