V5025A1100 là gì?
Van cầu thông thường phải thắng lực do chênh áp đẩy lên nút van, nên chênh áp càng lớn thì đầu chấp hành càng phải khoẻ. V5025A dùng cấu tạo cân bằng áp: áp suất tác dụng lên hai mặt nút van gần triệt tiêu nhau, nhờ đó lực cần thiết giảm hẳn.
Đó là lý do dòng này ghép được với đầu chấp hành ML6420/ML6425, ML7420/ML7425 và ML6421/ML7421 với lực 600…1800 N, thay vì phải dùng loại lực rất lớn.
Thân van bằng gang cầu GGG40.3, mặt bích theo ISO 7005-2. Đế, trục và nút van đều bằng inox, nút van kiểu dẫn hướng bằng váy (skirt-guided) để chạy êm ở chênh áp cao.
Đặc tính sản phẩm
- Cỡ DN40, Kvs 25,0, áp suất danh nghĩa PN25
- Cấu tạo cân bằng áp — dùng được đầu chấp hành lực vừa phải trên hệ chênh áp cao
- Đặc tính phần trăm đều, tỉ số điều chỉnh 50:1
- Thân gang cầu GGG40.3, mặt bích ISO 7005-2
- Đế, trục và nút van bằng inox, nút dẫn hướng bằng váy
- Môi chất 2…200 °C, chịu chênh lệch nhiệt xen kẽ tới 60 K
Thông số kỹ thuật V5025A1100
| Model | V5025A1100 |
| Cỡ danh nghĩa | DN40 |
| Kvs | 25,0 |
| Áp suất danh nghĩa | PN25 |
| Hành trình | 20 mm (DN15…80) · 38 mm (DN100…150) |
| Đặc tính dòng chảy | Phần trăm đều (equal percentage) |
| Tỉ số điều chỉnh | 50:1 |
| Tỉ lệ rò rỉ | 0,05% Kvs (DN15…80) · 0,1% Kvs (DN100…150) |
| Vật liệu thân | Gang cầu GGG40.3, mặt bích theo ISO 7005-2 |
| Vật liệu đế / trục / nút | Inox; nút van dẫn hướng bằng váy (skirt-guided) |
| Môi chất | Nước, nước pha glycol tối đa 50% |
| Nhiệt độ môi chất | 2…200 °C (giới hạn áp thay đổi theo nhiệt, tới 2500 kPa) |
| Chênh lệch nhiệt tối đa | 60 K (nước nóng và nước lạnh xen kẽ) |
| Đầu chấp hành điện | ML6420 / ML6425 · ML7420 / ML7425 · ML6421 / ML7421 (lực 600…1800 N) |
| Đầu chấp hành khí nén | Dòng MP953 |
Số liệu trích từ catalog Honeywell V5025A.
Một số mã trong dòng V5025A
| STT | Model | Mô tả |
| 1 | V5025A1019 | DN15 · Kvs 0,40 |
| 2 | V5025A1084 | DN25 · Kvs 10,0 |
| 3 | V5025A1100 | DN40 · Kvs 25,0 — mã đang xem |
| 4 | V5025A1134 | DN80 · Kvs 100,0 |
| 5 | V5025A1167 | DN150 · Kvs 360,0 |
| 6 | Hành trình | 20 mm cho DN15…80 · 38 mm cho DN100…150 |
| 7 | Rò rỉ | 0,05% Kvs cho DN15…80 · 0,1% Kvs cho DN100…150 |
Cách chọn đúng mã
- Chọn Kvs theo lưu lượng thiết kế và chênh áp cho phép qua van, không theo cỡ ống. Kvs 25 ở DN40 là cấu hình tiêu chuẩn cho nhánh AHU cỡ vừa.
- Hệ có chênh áp lớn (bơm khoẻ, nhiều tầng): đây chính là lý do tồn tại của dòng V5025A cân bằng áp. Van thường sẽ cần đầu chấp hành lực rất lớn hoặc không đóng nổi.
- Nhiệt độ môi chất vượt 120 °C: dòng này chịu tới 200 °C, rộng hơn nhiều so với van thân đồng thau.
- Chọn đầu chấp hành theo lực cần thiết: dòng ML6420/ML6425, ML7420/ML7425, ML6421/ML7421 có lực 600…1800 N. Thân van và đầu chấp hành là hai mã hàng riêng.
- Cần điều khiển bằng khí nén: dòng MP953 tương thích với thân van này.
Lưu ý khi lắp đặt và đấu nối
- Van mặt bích ISO 7005-2 — kiểm tra bích đối ứng trên đường ống đúng chuẩn và đúng PN trước khi ra công trường.
- Van và đầu chấp hành bán rời, phải đặt cả hai mã. Lực đầu chấp hành chọn theo chênh áp thực tế của hệ.
- Trục van hướng lên hoặc nằm ngang, không lắp úp xuống.
- Lắp lọc Y phía trước van. Cặn bẩn kẹt vào khe dẫn hướng của nút van làm van kẹt ở vị trí giữa chừng.
- Chừa không gian phía trên để tháo đầu chấp hành khi bảo trì — hành trình 20 mm cộng chiều cao đầu chấp hành là đáng kể.
- Nhiệt độ môi chất tối thiểu là 2 °C, không phải 0 °C. Hệ chạy nước lạnh sâu hoặc glycol nhiệt độ âm cần kiểm tra lại thông số.
Ứng dụng thực tế
- Điều khiển nước lạnh và nước nóng cho AHU cỡ vừa trong toà nhà cao tầng
- Nhánh phân phối chiller có chênh áp lớn giữa các tầng
- Hệ nước nóng nhiệt độ cao trong công nghiệp, tới 200 °C
- Trạm trao đổi nhiệt và bộ gia nhiệt tuần hoàn
- Cải tạo thay van cũ trên đường ống mặt bích DN40
Câu hỏi thường gặp về V5025A1100
V5025A1100 có cỡ và Kvs bao nhiêu?
DN40, Kvs 25,0, áp suất danh nghĩa PN25, hành trình 20 mm, mặt bích theo ISO 7005-2.
Van cân bằng áp nghĩa là gì?
Là cấu tạo trong đó áp suất môi chất tác dụng lên hai mặt nút van gần triệt tiêu nhau. Nhờ vậy lực cần để đóng van giảm hẳn, dùng được đầu chấp hành lực vừa phải trên hệ có chênh áp cao.
Van chịu được nhiệt độ bao nhiêu?
Môi chất 2…200 °C, với giới hạn áp suất thay đổi theo nhiệt độ, tới 2500 kPa. Chênh lệch nhiệt xen kẽ giữa nước nóng và nước lạnh cho phép tới 60 K.
Dùng đầu chấp hành nào?
Điện: ML6420/ML6425, ML7420/ML7425, ML6421/ML7421 với lực 600…1800 N. Khí nén: dòng MP953. Thân van và đầu chấp hành là hai mã hàng riêng.
Tỉ lệ rò rỉ bao nhiêu?
0,05% Kvs cho các cỡ DN15…80 và 0,1% Kvs cho DN100…150. Đặc tính dòng chảy phần trăm đều, tỉ số điều chỉnh 50:1.
Sản phẩm và bài viết liên quan
- Honeywell V5025A1118 — mã khác cùng dòng V5025A
- Honeywell V5025A1126 — mã khác cùng dòng V5025A
- Van cân bằng áp suất 2 ngả Honeywell V5025A1100 — bài giới thiệu chi tiết
- Động cơ điện Honeywell ML7420A8088-E — đầu chấp hành tương thích
Tài liệu sản phẩm
| Catalog V5025A1100 (PDF) |
Hàng chính hãng, đầy đủ CO-CQ. Báo giá theo dự án: 0787 726 677 · info@smartnest.vn




