Cắm một que đo vào giữa ống gió sau coil rồi tin vào con số đó là sai lầm phổ biến nhất trong đo nhiệt độ AHU. Ngay sau coil, không khí chưa trộn đều: phần đi qua giữa coil lạnh hơn, phần men theo thành ống ấm hơn, và chênh lệch giữa hai vùng có thể 3 – 5 °C. Đó là lý do tồn tại nhóm cảm biến nhiệt độ trung bình ống gió (duct average temperature sensor). Bài này so ba kiểu đầu dò, bắt đầu từ TSDR Series Greystone cảm biến nhiệt độ trung bình ống gió que cứng.

| Mã | Kiểu đầu dò | Cấp chính xác | Tín hiệu | Chiều dài | Thi công |
|---|---|---|---|---|---|
| TSDR Series | Que cứng inox 304, Ø6 mm | Theo phần tử | Thụ động | 450 · 600 · 900 mm | Cắm thẳng qua thành ống — nhanh nhất |
| HATSDR | Que cứng inox 304, nhiều điểm | Class A · 1/3 DIN · 1/10 DIN, hoặc NTC ±0,03 … ±0,1 °C | Thụ động | Theo mã | Nhóm độ chính xác cao |
| HATSDC | Ống đồng mềm nhiều điểm | Class A ±0,15 °C ở 0 °C | Thụ động 2 dây | Theo mã | Uốn theo tiết diện, phủ được ống lớn |
| HATSDF | Cáp mềm nhiều điểm | Class A ±0,15 °C ở 0 °C | Thụ động 2 dây | Theo mã | Mềm nhất, dễ đi trong ống chật |
| TXDC Series | Ống đồng dẻo, có bộ phát | Theo cấu hình | Analog | Theo cấu hình | Bản transmitter của kiểu đồng mềm |
| HATDDR | Que cứng, có LCD | Nhóm độ chính xác cao | Analog | Theo cấu hình | Đọc số ngay tại ống khi cân chỉnh |
Sáu dòng cảm biến nhiệt độ trung bình ống gió của Greystone đang bán tại SmartNest. Dải đo đầu dò các bản HATSD: −20 … 60 °C; môi trường −40 … 50 °C.
Ba kiểu đầu dò, ba cách thi công
- Que cứng — TSDR Series Greystone và HATSDR Greystone cảm biến nhiệt độ trung bình que cứng: khoan một lỗ, cắm xuyên, siết mặt bích. Nhanh nhất và gọn nhất, nhưng chiều dài cố định (450, 600, 900 mm) nên chỉ phủ được tiết diện tương ứng. Hợp với ống tròn và ống chữ nhật cỡ vừa.
- Ống đồng mềm — HATSDC Greystone cảm biến nhiệt độ trung bình ống gió đồng mềm: uốn được thành hình chữ W hoặc chữ S để phủ cả tiết diện ống lớn. Đây là kiểu duy nhất thật sự lấy trung bình trên ống AHU cỡ lớn, nhưng thi công lâu hơn và cần giá đỡ giữ hình dạng.
- Cáp mềm — HATSDF Greystone cảm biến nhiệt độ ống gió cáp mềm: mềm nhất, luồn được vào ống đã lắp và chỗ chật. Đổi lại, phải cố định chắc bằng kẹp để cáp không bị dòng khí đẩy dạt về một phía — cáp dạt là phép đo trung bình mất ý nghĩa.
Cả ba kiểu đều có bản thụ động và bản có bộ phát. Bản transmitter — ví dụ TXDC Series Greystone cảm biến nhiệt độ trung bình ống gió ngõ ra analog — dùng khi DDC không đọc được phần tử hoặc tuyến dây dài; bản có LCD như HATDDR Greystone cảm biến nhiệt độ trung bình có LCD tiện khi cân chỉnh tại chỗ.
Sai số ±0,15 °C để làm gì trong ống gió?
Với điều khiển nhiệt độ gió cấp thông thường, ±0,5 °C đã đủ. Nhóm độ chính xác cao (Class A, 1/3 DIN, 1/10 DIN, hay NTC tới ±0,03 °C) có giá trị ở hai chỗ cụ thể:
- Đo hiệu suất coil và tính công suất lạnh phía gió. Công suất tính từ chênh lệch nhiệt độ vào – ra; chênh lệch đó thường chỉ 8 – 12 °C, nên sai số 0,5 °C ở mỗi đầu là 8 – 12% sai số công suất. Cặp cảm biến chính xác cao và cùng lô làm sai số triệt tiêu nhau.
- Phòng sạch và khu vực có yêu cầu ghi chép. Khi số liệu vào hồ sơ, cấp chính xác của thiết bị là thứ thanh tra đọc trước tiên.
Ngoài hai trường hợp đó, tiền nên dồn vào vị trí lắp và kiểu đầu dò thay vì cấp chính xác. Một cảm biến ±0,03 °C cắm sai chỗ vẫn cho số sai 3 °C.
⚠️ Lưu ý khi lắp: đặt cách coil lạnh ít nhất 1 – 2 m về hạ lưu để không khí trộn tương đối đều và đầu dò không nằm trong vùng còn giọt nước. Với ống đồng mềm và cáp mềm, trải đầu dò theo hình chữ W phủ đều tiết diện và kẹp cố định từng đoạn — không để võng xuống đáy ống, vì đáy ống là nơi lạnh nhất và ẩm nhất. Với que cứng, chọn chiều dài sao cho đầu que gần thành đối diện nhưng không chạm, và bịt kín lỗ khoan bằng gasket. Hộp đấu dây nằm ngoài lớp bảo ôn; dán nhãn ghi rõ “trước coil” hay “sau coil” — hai cảm biến giống nhau đấu lộn là cả logic điều khiển đảo chiều.
Khi nào không cần bản đo trung bình
Ống nhỏ (dưới khoảng 400 mm), dòng khí đã trộn đều sau vài mét ống thẳng, hoặc điểm đo nằm trên ống hồi chung — ba trường hợp này dùng cảm biến một điểm là đủ, ví dụ TSAPA07C Greystone cảm biến nhiệt độ ống gió và nhúng. Với chỗ chật không lọt hộp cảm biến, dùng bản dây rời TSFL Series Greystone cảm biến nhiệt độ dạng dây rời — đầu dò inox Ø6 mm dài 50 mm và một đoạn cáp, không có vỏ hộp.
Câu hỏi hay gặp
❓ Cảm biến nhiệt độ trung bình ống gió có đo được độ ẩm không?
Không. Đây là thiết bị chỉ đo nhiệt độ. Cần cả hai đại lượng tại cùng vị trí thì dùng bản kết hợp nhiệt độ – độ ẩm ống gió, và lưu ý rằng bản kết hợp là phép đo một điểm, không phải trung bình.
❓ Nhiều điểm đo trên đầu dò nghĩa là nhiều cảm biến?
Không hẳn. Với ống đồng mềm và cáp mềm, phần tử được bố trí dọc chiều dài và nối để cho ra một giá trị tương đương trung bình — DDC đọc một tín hiệu duy nhất. Nếu cần từng điểm riêng biệt thì phải dùng nhiều cảm biến độc lập.
❓ Đầu dò dài 900 mm có cần giá đỡ giữa không?
Que cứng inox Ø6 mm dài 900 mm sẽ rung theo dòng khí ở tốc độ cao. Nếu ống chạy trên 10 m/s, thêm một điểm đỡ ở thành đối diện hoặc chọn kiểu mềm — rung lâu ngày làm mỏi chỗ hàn và làm lỏng lỗ khoan.
❓ Thay bản thụ động bằng bản transmitter có phải đổi đầu dò?
Trong cùng họ thì đầu dò tương đương, nhưng thân và hộp đấu dây khác vì bản transmitter có mạch điện tử và cần nguồn 24 V. Trên thực tế đây là thay cả thiết bị, chỉ giữ lại lỗ khoan và gasket.
📚 Đọc thêm
- HATSDC Greystone cảm biến nhiệt độ trung bình ống gió đồng mềm — kiểu phủ được tiết diện ống lớn
- TXDC Series Greystone cảm biến nhiệt độ trung bình ngõ ra analog — bản có bộ phát cho tuyến dây dài
📞 Liên hệ báo giá cảm biến nhiệt độ trung bình ống gió
📍 Địa chỉ: 188 Đường số 7, Khu Dân Cư Trung Sơn, Xã Bình Hưng, TP. Hồ Chí Minh
📧 Email: info@smartnest.vn
☎️ Hotline: 0787 726 677
🌐 Facebook: Smartnest
