Khách gọi đặt đồng hồ chênh áp Magnehelic thường bí ở một chỗ: trên bảng giá có tới năm mã thang kPa — 1, 2, 3, 5 và 10 kPa — mà catalog thì chỉ ghi dải đo chứ không nói mã nào cho việc gì. Chọn sai thang thì kim chạy lệt phệt ở góc mặt đồng hồ, đọc số nào cũng thấy sai. Bài này xếp năm mã cạnh nhau theo thang đo Magnehelic 2000 (Magnehelic differential pressure gage) và nói rõ điểm làm việc nào thì chọn mã nào. Mã chạy nhiều nhất là 2000-1KPA Dwyer đồng hồ chênh áp Magnehelic.

| Mã | Thang đo | Quy đổi Pa | Sai số ±2% FS tương đương | Điểm làm việc nên nằm trong |
|---|---|---|---|---|
| 2000-1KPA | 0 – 1 kPa | 0 – 1.000 Pa | ±20 Pa | 400 – 700 Pa |
| 2000-2KPA | 0 – 2 kPa | 0 – 2.000 Pa | ±40 Pa | 800 – 1.400 Pa |
| 2000-3KPA | 0 – 3 kPa | 0 – 3.000 Pa | ±60 Pa | 1.200 – 2.100 Pa |
| 2000-5KPA | 0 – 5 kPa | 0 – 5.000 Pa | ±100 Pa | 2.000 – 3.500 Pa |
| 2000-10KPA | 0 – 10 kPa | 0 – 10.000 Pa | ±200 Pa | 4.000 – 7.000 Pa |
Năm mã thang kPa của Magnehelic Series 2000. Dải đo và sai số ±2% toàn thang lấy từ trang sản phẩm SmartNest; cột điểm làm việc là khuyến nghị 40–70% thang đo.
Vì sao thang đo Magnehelic 2000 phải chọn theo 40–70% dải
Sai số của Magnehelic Series 2000 là ±2% toàn thang (full scale) chứ không phải ±2% giá trị đọc. Con số này không đổi theo điểm đo, nên nó là một lượng Pa cố định: chiếc 3 kPa luôn sai ±60 Pa, dù kim đang chỉ 2.500 Pa hay chỉ 200 Pa.
Hệ quả rất thực tế: nếu điểm làm việc bình thường của bạn là 300 Pa mà lại lắp mã 3 kPa, thì phép đo mang sai số ±60 Pa — tức ±20% của cái bạn đang quan tâm. Lọc bắt đầu bẩn 15% cũng không thấy trên mặt đồng hồ. Ngược lại, chọn thang quá sát thì chỉ cần quạt khởi động hay đóng nhanh van gió là kim đập hết thang. Khoảng 40–70% thang là vùng dung hòa: sai số tương đối còn chấp nhận được và vẫn còn dự phòng cho lúc lọc bít.
Ba tình huống ngoài công trường
- Quạt tăng áp cầu thang, phòng áp dương: thiết kế thường 40 – 50 Pa cho cửa, nhưng áp quạt tĩnh sau khi đóng hết cửa lên 600 – 900 Pa. Đo phía quạt thì 2000-1KPA Dwyer là mã vừa tay; cần dự phòng thì lên 2000-2KPA Dwyer.
- Túi lọc và lọc tinh trong AHU lớn: lọc F7–F9 sạch mất 100 – 250 Pa, thay lọc khi lên gấp đôi tới gấp ba. Cụm nhiều tầng lọc nối tiếp dễ chạm 1.200 – 2.000 Pa, đó là chỗ của 2000-3KPA Dwyer.
- Quạt ly tâm áp cao, lọc bụi công nghiệp, buồng sơn: tổn thất qua tay áo lọc hoặc cyclone thường 2 – 6 kPa. Dùng 2000-5KPA Dwyer, và chỉ lên 2000-10KPA Dwyer khi hệ chạy trên 4 kPa thường xuyên.
Ba tình huống trên phủ gần hết việc chọn thang đo Magnehelic 2000 ngoài thực tế. Nếu điểm làm việc của bạn nằm dưới 750 Pa thì đừng mua mã kPa nữa — dòng thang Pa đọc mịn hơn hẳn. Chúng tôi đã so ba mã hay dùng nhất ở so sánh Dwyer 2000-300PA, 2000-500PA và 2000-750PA.
⚙️ Coi kỹ đơn vị in trên mặt đồng hồ
Series 2000 có bản in thang Pa, bản kPa, bản inch nước và bản mmH₂O. Mã 2000-300MM là 0 – 300 mm nước, tương đương khoảng 2.940 Pa — nhìn số 300 mà tưởng 300 Pa là lệch mười lần. Khi làm hồ sơ hoàn công, ghi rõ cả đơn vị bên cạnh mã, đừng ghi trơ mỗi con số.
⚠️ Lưu ý khi lắp: Magnehelic phải lắp mặt đứng, vuông với tường; lắp nghiêng là kim lệch zero ngay. Sau khi lắp, xoay vít zero về đúng 0 lúc hai cổng đều thông khí trời. Cổng cao áp (HIGH) nối phía trước lọc, cổng thấp áp (LOW) nối phía sau. Ống nối dùng ống nhựa mềm không gập gãy, và giữ nguyên nút cao su xả quá áp ở mặt sau — nút này bung ở khoảng 1,72 bar để cứu màng ngăn khi có xung áp.
Câu hỏi hay gặp
❓ Magnehelic có cần nguồn điện không?
Không. Đây là đồng hồ cơ, đọc bằng mắt tại chỗ. Cần tín hiệu về BMS thì phải dùng cảm biến chênh áp có ngõ ra 4–20 mA hoặc 0–10 V, hoặc dùng công tắc chênh áp cho tín hiệu ON/OFF.
❓ Một mã kPa có đo được áp âm không?
Series 2000 đo được áp dương, áp âm và chênh áp giữa hai điểm, miễn là độ lớn nằm trong thang. Đo áp âm thì nối vào cổng LOW và để cổng HIGH thông khí trời. Cần thang hai chiều quanh 0 thì đó là dòng 2300 zero center, không phải 2000.
❓ Áp suất hệ tối đa chịu được bao nhiêu?
15 psig, tức khoảng 1,03 bar áp tĩnh trong đường ống, áp dụng cho cả năm mã kPa. Nhiệt độ làm việc −7 đến 60 °C. Vượt hai ngưỡng này thì phải chuyển sang dòng đồng hồ áp suất công nghiệp.
❓ Bao lâu hiệu chuẩn một lần?
Thang đo Magnehelic 2000 không trôi nhiều theo thời gian. Với hệ HVAC thông thường, đặt lịch kiểm tra zero mỗi 6 tháng cùng kỳ thay lọc; hiệu chuẩn tại đơn vị có năng lực mỗi 12 tháng nếu số đọc dùng cho hồ sơ nghiệm thu phòng sạch. Cơ cấu Magnehelic không dùng bánh răng nên trôi rất ít, phần lớn lệch đến từ zero chứ không từ độ nhạy.
📚 Đọc thêm
- So sánh Dwyer 2000-300PA, 2000-500PA và 2000-750PA — khi điểm làm việc dưới 750 Pa
- 2000-3KPA Dwyer đồng hồ chênh áp Magnehelic — mã cho cụm nhiều tầng lọc
🔎 Các thang đo và mã khác cùng dòng
| Mã | Mô tả |
|---|---|
| 2000-100MM | Đồng hồ chênh áp 0–100 mmH2O |
| 2000-100PA | Đồng hồ chênh áp 0–100 Pa |
📞 Liên hệ báo giá đồng hồ chênh áp Magnehelic
📍 Địa chỉ: 188 Đường số 7, Khu Dân Cư Trung Sơn, Xã Bình Hưng, TP. Hồ Chí Minh
📧 Email: info@smartnest.vn
☎️ Hotline: 0787 726 677
🌐 Facebook: Smartnest
