Trên cùng một cụm AHU, hai nhà thầu hay đưa ra hai báo giá khác nhau: một bên chào Dwyer ADPS, một bên chào Honeywell DPS. Cả hai đều là công tắc chênh áp gió (differential pressure switch), cùng cấp bảo vệ IP54, cùng tải tiếp điểm 1,5 A/250 V — nên câu hỏi công tắc chênh áp Dwyer hay Honeywell thật ra không nằm ở thương hiệu, mà nằm ở dải cài đặt và ở biên chịu quá áp. Bài này xếp năm mã đang bán cạnh nhau, bắt đầu từ ADPS-08-2-N-C Dwyer công tắc chênh áp gió.
| Mã | Hãng | Dải cài đặt | Vi sai đóng cắt | Quá áp / áp tối đa | Tiếp điểm |
|---|---|---|---|---|---|
| ADPS-08-2-N-C | Dwyer | 20 – 300 Pa | Theo núm chỉnh | 10 kPa | SPDT 1,5 A/250 VAC |
| ADPS-03-2-N-C | Dwyer | 50 – 500 Pa | Theo núm chỉnh | 10 kPa | SPDT 1,5 A/250 VAC |
| ADPS-05-2-N-C | Dwyer | 200 – 1.000 Pa | Theo núm chỉnh | 10 kPa | SPDT 1,5 A/250 VAC |
| DPS200 | Honeywell | 20 – 200 Pa | 10 Pa | 10 kPa | 1,5 A (0,4) / 250 VAC |
| DPS1000 | Honeywell | 200 – 1.000 Pa | 100 Pa | 5.000 Pa | 1,5 A (0,4) / 250 VAC |
Năm mã công tắc chênh áp gió đang bán tại SmartNest. Thông số lấy từ trang sản phẩm từng mã.

Chọn công tắc chênh áp Dwyer hay Honeywell: bắt đầu từ dải, không từ hãng
Khi chốt công tắc chênh áp Dwyer hay Honeywell, việc đầu tiên là xác định điểm tác động cần dùng. Điểm tác động nên nằm ở khoảng giữa dải cài đặt, đừng đặt sát hai đầu. Lý do: gần đầu dải thì độ lặp lại kém, gần cuối dải thì núm xoay hết đường mà vẫn chưa tới điểm cần.
- Báo tắc lọc thô G4, xác nhận quạt chạy: điểm tác động 50 – 150 Pa. Chọn ADPS-08-2-N-C Dwyer hoặc DPS200 Honeywell công tắc chênh áp.
- Lọc túi F7 – F9 trong AHU: ngưỡng thay lọc thường 250 – 400 Pa. Chọn ADPS-03-2-N-C Dwyer.
- Quạt tăng áp cầu thang, phòng áp dương, cụm nhiều tầng lọc: 400 – 800 Pa. Chọn ADPS-05-2-N-C Dwyer hoặc DPS1000 Honeywell công tắc chênh áp gió.
Ba khác biệt đáng để ý khi so hai dòng
⚙️ Vi sai: một bên ghi số, một bên theo núm
Honeywell ghi thẳng vi sai đóng cắt trên catalog: DPS200 là 10 Pa, DPS1000 là 100 Pa. Con số này quyết định thiết bị có rung tiếp điểm hay không. Ví dụ đặt DPS1000 ở 500 Pa thì nó nhả ở khoảng 400 Pa — hệ nào áp dao động 50 Pa quanh điểm đặt vẫn êm. Với dòng ADPS, vi sai đi kèm điểm cài trên núm hai thang Pa / in w.c., nên khi cần vi sai cụ thể cho logic báo động BMS thì phải đọc catalog theo điểm cài, đừng giả định.
⚙️ Quá áp: 10 kPa so với 5.000 Pa
Dòng ADPS chịu áp tối đa 10 kPa, DPS1000 chịu quá áp 5.000 Pa — cả hai đều dư so với dải cài đặt vài trăm Pa, nhưng con số này mới là thứ cứu màng silicone lúc quạt khởi động đột ngột hoặc van gió đóng nhanh. Vị trí nào hay có xung áp (cửa gió đóng cắt nhanh, quạt biến tần nhảy tần) thì ưu tiên mã có biên quá áp lớn.
⚙️ Phụ kiện lấy áp kèm theo
Bản đuôi -C của Dwyer (ADPS-08-2-N-C, ADPS-03-2-N-C, ADPS-05-2-N-C) kèm sẵn 2 đầu lấy áp và 2,1 m ống. Đây là khoản tiền nhỏ nhưng hay bị bỏ quên trong dự toán: thiếu đầu lấy áp thì thợ khoan ống gió rồi nhét ống trần vào, gió tạt vào miệng ống làm số đọc nhảy. Khi so giá hai hãng, nhớ kiểm trong báo giá đã có bộ lấy áp chưa.
⚠️ Đừng nhầm công tắc với cảm biến: cả ADPS và DPS đều là công tắc — chỉ có tiếp điểm ON/OFF, không có ngõ ra 4–20 mA hay 0–10 V. Cần số đo liên tục đẩy lên BMS để vẽ đồ thị lọc bẩn theo thời gian thì phải dùng cảm biến chênh áp, ví dụ dòng Magnesense MSX. Rất nhiều hồ sơ thầu ghi “cảm biến chênh áp” nhưng bảng vật tư lại là mã công tắc, tới lúc đấu nối mới phát hiện thiếu tín hiệu analog.
Lưu ý khi lắp cho cả hai dòng
- Lắp thân đứng, màng nằm ngang: đặt nằm là điểm tác động lệch theo trọng lượng màng.
- Đặt ngoài luồng gió trực tiếp: gắn trên vách tủ AHU hoặc giá đỡ, rồi dẫn ống mềm tới hai đầu lấy áp.
- Đầu lấy áp vuông góc với dòng khí: để lấy áp tĩnh, không lấy áp động.
- Cài điểm tác động khi lọc đang sạch: ghi lại số Pa ban đầu, đặt ngưỡng báo ở khoảng gấp đôi, đừng đặt theo cảm tính.
Câu hỏi hay gặp
❓ Hai hãng có thay thế trực tiếp cho nhau được không?
Về chức năng thì công tắc chênh áp Dwyer hay Honeywell đổi cho nhau được, khi dải cài đặt trùm được điểm tác động cần dùng — ví dụ ADPS-05-2-N-C và DPS1000 đều là 200 – 1.000 Pa. Nhưng lỗ bắt vít, kiểu đầu lấy áp và cách đi ống khác nhau, nên thay tại chỗ vẫn phải khoan lại giá đỡ.
❓ Một công tắc có báo được cả hai ngưỡng cao và thấp?
Không. Tiếp điểm SPDT cho bạn hai trạng thái của một điểm đặt, không phải hai điểm đặt. Cần vừa báo tắc lọc vừa báo đứt dây đai quạt thì lắp hai công tắc, mỗi cái một ngưỡng.
❓ Đo chênh áp nước được không?
Không. Cả hai dòng này dành cho không khí và khí không ăn mòn. Chênh áp nước là dòng thiết bị khác, thân chịu áp cao hơn nhiều.
❓ Cần công tắc dưới 20 Pa thì dùng mã nào?
Cả năm mã trong bảng đều bắt đầu từ 20 Pa trở lên. Dưới ngưỡng đó, thực tế nên chuyển sang cảm biến chênh áp dải thấp và đặt ngưỡng bằng phần mềm trên DDC, vì công tắc cơ khí ở vùng vài Pa rất khó lặp lại.
📚 Đọc thêm
- So sánh Dwyer 2000-300PA, 2000-500PA và 2000-750PA — đồng hồ cơ đọc tại chỗ, đi kèm công tắc trên cùng cụm lọc
- DPS1000 / DPS400 Honeywell công tắc chênh áp gió — dải 200 – 1.000 Pa
🔎 Các thang đo và mã khác cùng dòng
| Mã | Mô tả |
|---|---|
| ADPS-03-1-N | Công tắc chênh áp gió |
| ADPS-04-1-N | Công tắc chênh áp gió |
📞 Liên hệ báo giá:
📍 Địa chỉ: 188 Đường số 7, Khu Dân Cư Trung Sơn, Xã Bình Hưng, TP. Hồ Chí Minh
📧 Email: info@smartnest.vn
☎️ Hotline: 0787 726 677
🌐 Facebook: Smartnest
