Giải Mã Mã Cảm Biến Nhiệt Độ Greystone: Cách Đọc Và Chọn Model

Catalog Greystone có gần một trăm mã cảm biến nhiệt độ, tên chỉ khác nhau vài chữ cái: TSDC, TXDC, TDDC, TNDC, THDC, TLDC. Nhìn qua tưởng trùng nhau, nhưng sáu mã đó là sáu thiết bị khác hẳn về nguyên lý và giá. Chọn nhầm thì hoặc DDC không đọc được tín hiệu, hoặc mua đắt gấp đôi mà không dùng hết. Bài này giải mã cảm biến nhiệt độ Greystone theo đúng cấu trúc tên, kèm bảng tra toàn bộ mã SmartNest đang có.

Tên Greystone đọc theo ba phần: tiền tố HA (nếu có) cho biết cấp chính xác cao, chữ thứ hai cho biết loại thiết bị, hai hoặc ba chữ cuối cho biết kiểu lắp. Ví dụ HATXDC = độ chính xác cao + bộ truyền tín hiệu + trung bình ống gió dây đồng mềm.

Cảm biến nhiệt độ Greystone

Chữ thứ hai quyết định loại thiết bị

Đây là chỗ hay nhầm nhất, vì nó quyết định cả cách đấu dây lẫn giá. Chữ đầu luôn là T (temperature), chữ thứ hai mới là thứ phân biệt.

ChữLoại thiết bịÝ nghĩa thực tế
TSCảm biến thụ độngChỉ có phần tử nhiệt điện trở hoặc RTD, không cần nguồn. Rẻ nhất, nhưng DDC phải có ngõ vào đọc điện trở.
TXBộ truyền tín hiệuCó mạch khuếch đại, ra 4–20 mA hoặc 0–10 V, cần nguồn. Dùng khi DDC chỉ còn ngõ vào dòng hoặc áp.
TDBộ truyền có màn hìnhGiống TX nhưng thêm LCD đọc tại chỗ. Hữu ích ở phòng máy, nơi không tiện mở phần mềm BMS.
TNCảm biến kết nối mạngRa BACnet MS/TP hoặc Modbus RTU trên RS-485. Nhiều điểm đo dồn về một đôi dây.
THRơ-le nhiệt ngưỡng caoKhông phải cảm biến đo. Là tiếp điểm nhả khi nhiệt vượt ngưỡng — bảo vệ quá nhiệt.
TLRơ-le nhiệt ngưỡng thấpTiếp điểm nhả khi nhiệt xuống dưới ngưỡng — chống đóng băng coil nước lạnh.

⚠️ TH và TL không phải cảm biến đo. Chúng là rơ-le nhiệt chỉ có tiếp điểm đóng/mở theo ngưỡng, không trả về giá trị nhiệt độ. Nếu hồ sơ ghi “cảm biến nhiệt độ ống gió” mà mua THDC thì BMS sẽ không có số để hiển thị.

Hai chữ cuối là kiểu lắp

Phần này quyết định thiết bị có lắp được vào vị trí thực tế hay không. Cùng một kiểu lắp thì sáu loại ở bảng trên đều có, nên khi đã chốt vị trí lắp thì chỉ còn phải chọn loại tín hiệu.

Chữ cuốiKiểu lắp
APĐa năng (all purpose), vỏ hộp có ống dò, lắp được ống gió hoặc tường
DCTrung bình ống gió, dây đồng mềm — rải theo tiết diện ống
DFTrung bình ống gió, cáp mềm — mềm hơn DC, luồn qua ống phức tạp
DRTrung bình ống gió, thanh cứng — ống nhỏ và thẳng
RPĐầu dò rời (remote probe), kẹp ống, dây nối dài
SOKẹp trực tiếp lên ống (strap-on), không cần khoan
FLDây rời (flying lead), không vỏ hộp — nhét vào vị trí chật
GLBề mặt, vỏ nhôm — đo vỏ thiết bị, bề mặt kính
OSNgoài trời, bản tiêu chuẩn
OBNgoài trời có chụp che nắng và chắn gió — bắt buộc nếu nắng chiếu trực tiếp
RCGắn tường trong phòng
RCLGắn tường trong phòng, có màn hình LCD
PCGắn tường trong phòng, bản vỏ phẳng
HRGắn tường phòng công nghiệp, vỏ chịu va đập
SLChôn sàn bê tông (slab) — sàn sưởi, sàn lạnh
BTADạng nút nhỏ (button), dán hoặc bắt vít lên bề mặt

Tiền tố HA — khi nào cần trả thêm tiền

HA là High Accuracy. Bản thường dùng phần tử tiêu chuẩn, bản HA dùng phần tử sai số thấp hơn và được hiệu chuẩn. Chênh lệch giá đáng kể, nên chỉ chọn HA khi phép đo thực sự cần: tính hiệu suất chiller theo delta T, nghiệm thu năng lượng, phòng sạch có yêu cầu kiểm soát ngặt, hoặc kho dược. Đo nhiệt độ gió hồi để điều khiển van thì bản thường là đủ.

Mẹo tính nhanh: khi đo delta T của nước chiller, sai số của hai cảm biến cộng lại. Delta T thiết kế 5 °C mà dùng cặp cảm biến sai số ±0,5 °C mỗi cái thì sai số phép đo công suất có thể tới 20%. Đó là lúc HA trả lại tiền.

Cách chọn: bắt đầu từ DDC, không phải từ cảm biến

Thứ tự chọn đúng là ngược với thói quen. Đừng mở catalog chọn cảm biến trước. Làm theo ba bước:

  • Bước 1 — xem DDC còn ngõ vào loại gì. Còn ngõ vào điện trở thì chọn TS, rẻ nhất. Chỉ còn ngõ vào dòng hoặc áp thì phải TX. Hết ngõ vào vật lý mà còn cổng RS-485 thì TN.
  • Bước 2 — xem vị trí lắp. Ống gió lớn phải lấy trung bình, nên là DC, DF hoặc DR. Ống nước thì SO nếu không được khoan, hoặc dùng ống bảo vệ nếu được. Ngoài trời phải OB nếu có nắng chiếu.
  • Bước 3 — mới quyết HA hay không, theo việc phép đo dùng để điều khiển hay để tính tiền.

Làm ngược lại — chọn cảm biến trước rồi mới xem DDC — là lý do phổ biến nhất khiến thiết bị về công trình rồi phải mua thêm bộ chuyển đổi tín hiệu.

Bảng tra toàn bộ mã cảm biến nhiệt độ Greystone

Hàng là kiểu lắp, cột là loại thiết bị. Bấm vào mã để xem thông số và dải đo của từng dòng.

Kiểu lắpMô tảTSTXTDTNTHTL
APĐa năng (all purpose), vỏ hộp có ống dò, lắp được ống gió hoặc tường—TXAPTDAPTNAPTHAPTLAP
DCTrung bình ống gió, dây đồng mềm — rải theo tiết diện ốngTSDCTXDCTDDCTNDCTHDCTLDC
DFTrung bình ống gió, cáp mềm — mềm hơn DC, luồn qua ống phức tạpTSDFTXDFTDDFTNDFTHDFTLDF
DRTrung bình ống gió, thanh cứng — ống nhỏ và thẳngTSDRTXDRTDDRTNDRTHDRTLDR
RPĐầu dò rời (remote probe), kẹp ống, dây nối dàiTSRPTXRPTDRPTNRPTHRPTLRP
SOKẹp trực tiếp lên ống (strap-on), không cần khoanTSSOTXSOTDSOTNSOTHSOTLSO
FLDây rời (flying lead), không vỏ hộp — nhét vào vị trí chậtTSFLTXFLTDFLTNFLTHFLTLFL
GLBề mặt, vỏ nhôm — đo vỏ thiết bị, bề mặt kínhTSGLTXGLTDGLTNGLTHGLTLGL
OSNgoài trời, bản tiêu chuẩnTSOSTXOS—TNOSTHOSTLOS
OBNgoài trời có chụp che nắng và chắn gió — bắt buộc nếu nắng chiếu trực tiếpTSOBTXOB—TNOBTHOBTLOB
RCGắn tường trong phòngTSRCTXRC————
RCLGắn tường trong phòng, có màn hình LCD—TXRCL————
PCGắn tường trong phòng, bản vỏ phẳngTSPC—————
HRGắn tường phòng công nghiệp, vỏ chịu va đập——TDHR———
SLChôn sàn bê tông (slab) — sàn sưởi, sàn lạnhTSSLTXSL————
BTADạng nút nhỏ (button), dán hoặc bắt vít lên bề mặtTSBTA—————

Bản độ chính xác cao (HA)

Kiểu lắpMô tảTSTXTDTNTHTL
APĐa năng (all purpose), vỏ hộp có ống dò, lắp được ống gió hoặc tườngHATSAPHATXAPHATDAP———
DCTrung bình ống gió, dây đồng mềm — rải theo tiết diện ốngHATSDCHATXDCHATDDC———
DFTrung bình ống gió, cáp mềm — mềm hơn DC, luồn qua ống phức tạpHATSDFHATXDFHATDDF———
DRTrung bình ống gió, thanh cứng — ống nhỏ và thẳngHATSDRHATXDRHATDDR———
RPĐầu dò rời (remote probe), kẹp ống, dây nối dàiHATSRPHATXRPHATDRP———
SOKẹp trực tiếp lên ống (strap-on), không cần khoanHATSSOHATXSOHATDSO———
FLDây rời (flying lead), không vỏ hộp — nhét vào vị trí chậtHATSFLHATXFLHATDFL———
GLBề mặt, vỏ nhôm — đo vỏ thiết bị, bề mặt kínhHATSGLHATXGLHATDGL———
OSNgoài trời, bản tiêu chuẩnHATSOSHATXOS————
OBNgoài trời có chụp che nắng và chắn gió — bắt buộc nếu nắng chiếu trực tiếp—HATXOB————
RCGắn tường trong phòngHATSRCHATXRC————
RCLGắn tường trong phòng, có màn hình LCD—HATXRCL————
PCGắn tường trong phòng, bản vỏ phẳngHATSPC—————
HRGắn tường phòng công nghiệp, vỏ chịu va đập——HATDHR———
BTADạng nút nhỏ (button), dán hoặc bắt vít lên bề mặtHATSBTA—————

Ba lỗi hay gặp khi đặt hàng

  • Đặt TS trong khi DDC chỉ có ngõ vào 4–20 mA. Thiết bị về không đấu được, phải mua thêm bộ chuyển đổi, tổng chi phí cao hơn mua thẳng TX.
  • Đặt DR cho ống gió lớn. Thanh cứng chỉ đo được một đường; ống trên 1 m nên dùng DC hoặc DF rải theo tiết diện, nếu không số đo lệch theo phân tầng nhiệt.
  • Đặt OS cho vị trí nắng chiếu. Không có chụp che, buổi trưa số đo vọt lên vài độ so với nhiệt độ không khí thật. Vị trí ngoài trời có nắng phải là OB.

Câu hỏi thường gặp

❓ TS và TX khác nhau bao nhiêu tiền?

Chênh lệch đến từ mạch khuếch đại bên trong TX. Nếu tủ điều khiển còn ngõ vào điện trở trống thì TS là lựa chọn rẻ hơn mà độ chính xác không kém — phần tử cảm biến giống nhau, chỉ khác cách truyền tín hiệu.

❓ Dùng TN có cần thêm gateway không?

Không, nếu BMS đã nói BACnet MS/TP hoặc Modbus RTU. TN nối thẳng vào bus RS-485 có sẵn. Chỉ cần gateway khi BMS dùng giao thức khác, ví dụ BACnet/IP mà không có router MS/TP.

❓ TH, TL có thay được rơ-le nhiệt rời không?

Thay được, và gọn hơn vì tích hợp sẵn đầu dò với tiếp điểm trong một thiết bị. Nhưng phải kiểm dòng tiếp điểm chịu được so với tải đang đóng cắt; nếu đóng trực tiếp contactor lớn thì vẫn cần rơ-le trung gian.

❓ Chọn kiểu lắp nào cho ống nước chiller?

Nếu được khoan và hàn ống bảo vệ thì dùng bản AP kèm thermowell, đo chính xác hơn. Nếu không được dừng hệ để khoan thì SO kẹp ngoài ống, bọc cách nhiệt kín chỗ kẹp để tránh ảnh hưởng nhiệt độ phòng.

📚 Đọc thêm

📞 Liên hệ báo giá cảm biến nhiệt độ Greystone

📍 Địa chỉ: 188 Đường số 7, Khu Dân Cư Trung Sơn, Xã Bình Hưng, TP. Hồ Chí Minh

📧 Email: info@smartnest.vn

☎️ Hotline: 0787 726 677

🌐 Facebook: Smartnest